Seria A - 22/03 - 21:00
Atalanta
1
:
0
Kết thúc
Hellas Verona
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Lazar Samardzic
Marten de Roon
88'
85'
Antoine Bernede
Jean-Daniel Akpa-Akpro
Isak Hien
83'
78'
Amin Sarr
Kieron Bowie
Yunus Musah
Charles De Ketelaere
76'
Isak Hien
Sead Kolasinac
76'
66'
Tomas Suslov
Abdou Harroui
66'
Elmutasem El Masrati
Roberto Gagliardini
Mario Pasalic
Ederson Jose dos Santos Lourenco
63'
Giacomo Raspadori
Nicola Zalewski
63'
63'
Roberto Gagliardini
54'
Nicolas Valentini
46'
Daniel Oyegoke
Martin Frese
Davide Zappacosta
37'
16'
Andrias Edmundsson
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
99
99
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
887
887
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
1
1
Đánh đầu
83
83
Đánh đầu thành công
42
42
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
51
51
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.1 | Bàn thua | 2 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 42.8% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#18
5.9
Raspadori G.
#4
6.2
Hien I.
#6
6.3
Musah Y.
#7
0
Sulemana K.
#69
0
Ahanor H.
#16
0
Bellanova R.
#31
0
Rossi F.
#57
0
Sportiello M.
#5
0
Bakker M.
#10
6.1
Samardzic L.
#3
0
Kossounou O.
#
0
#10
6.1
Suslov T.
#9
6.1
Sarr A.
#2
6.1
Oyegoke D.
#25
0
Mosquera D.
#19
0
Slotsager T.
#24
6
Bernede A.
#70
0
Cham F.
#34
0
Perilli S.
#94
0
G.Toniolo
#14
0
Lirola P.
#36
0
Niasse C.
#41
0
Isaac Aguiar Tomich
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 9 | 1~15 | 5 | 16 |
| 10 | 18 | 16~30 | 25 | 10 |
| 8 | 16 | 31~45 | 15 | 16 |
| 18 | 16 | 46~60 | 17 | 10 |
| 10 | 20 | 61~75 | 30 | 12 |
| 42 | 18 | 76~90 | 7 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật