Seria A - 10/02 - 00:30
Atalanta
2
:
1
Kết thúc
Cremonese
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Morten Thorsby
Sebastiano Luperto
Berat Djimsiti
90+3'
84'
Alessio Zerbin
Tommaso Barbieri
Odilon Kossounou
82'
Yunus Musah
Giacomo Raspadori
78'
Kamal Deen Sulemana
Lazar Samardzic
70'
Bernasconi Lorenzo
Nicola Zalewski
70'
63'
Antonio Sanabria
Jamie Vardy
63'
Martin Ismael Payero
Alberto Grassi
Odilon Kossounou
Sead Kolasinac
59'
Raoul Bellanova
Davide Zappacosta
59'
Sead Kolasinac
49'
46'
Milan Djuric
Federico Bonazzoli
40'
Filippo Terracciano
Federico Ceccherini
Davide Zappacosta
Mario Pasalic
25'
Nikola Krstovic
Giacomo Raspadori
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
41
41
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
138
138
Tấn công nguy hiểm
100
100
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
860
860
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
6
6
Đánh đầu
105
105
Đánh đầu thành công
53
53
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
17
17
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
60
60
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.8 | Sút cầu môn(OT) | 15.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#16
6.3
Bellanova R.
#47
6.2
Bernasconi L.
#6
6.2
Musah Y.
#3
6.4
Kossounou O.
#31
0
Rossi F.
#57
0
Sportiello M.
#9
0
Scamacca G.
#5
0
Bakker M.
#4
0
Hien I.
#
0
#9
6.8
Djuric M.
#24
6.3
Terracciano F.
#7
6
Zerbin A.
#99
5.9
Sanabria A.
#14
0
Pemi F.
#22
0
R.Floriani Mussolini
#69
0
L.Nava
#55
0
Folino F.
#25
0
Pavesi D.
#16
0
Silvestri M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 11 | 1~15 | 6 | 14 |
| 10 | 15 | 16~30 | 20 | 12 |
| 14 | 18 | 31~45 | 20 | 20 |
| 16 | 18 | 46~60 | 10 | 14 |
| 12 | 11 | 61~75 | 23 | 22 |
| 35 | 25 | 76~90 | 20 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật