Ngoại hạng Anh - 18/01 - 23:30
Aston Villa
0
:
1
Kết thúc
Everton
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
84'
Beto Betuncal
Thierno Barry
George Hemmings
Lamare Bogarde
73'
Lucas Digne
Ian Maatsen
73'
59'
Thierno Barry
Lamare Bogarde
56'
47'
James Garner
33'
Jake OBrien
23'
Dwight Mcneil
Evann Guessand
John McGinn
18'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
766
766
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
5
5
Đánh đầu
66
66
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 42.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#29
7.1
Guessand E.
#53
6
Hemmings G.
#40
0
Bizot M.
#16
0
Andrés García
#3
0
Lindelof V.
#5
0
Mings T.
#64
0
James Wright
#20
0
Jimoh J.
#12
0
Travers M.
#23
0
Coleman S.
#39
0
Aznou A.
#20
0
T.Dibling
#73
0
Campbell E.
#64
0
Welch R.
#31
0
King T.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 11 | 1~15 | 19 | 10 |
| 14 | 17 | 16~30 | 8 | 23 |
| 23 | 14 | 31~45 | 13 | 13 |
| 18 | 11 | 46~60 | 19 | 21 |
| 14 | 14 | 61~75 | 16 | 18 |
| 18 | 29 | 76~90 | 22 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật