C2 - 23/01 - 03:00
Arema Malang
AS Roma
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
VfB Stuttgart
Sự kiện trực tiếp
Niccolo Pisilli
Paulo Dybala
90+3'
Zeki Celik
87'
85'
Julian Chabot
Gianluca Mancini
Matìas Soulè Malvano
84'
82'
Yanik Spalt
Chema Andres
82'
Josha Vagnoman
Lorenz Assignon
Paulo Dybala
Lorenzo Pellegrini
72'
Wesley Vinicius
Konstantinos Tsimikas
72'
70'
Badredine Bouanani
Maximilian Mittelstadt
70'
Ermedin Demirovic
Chris Fuhrich
Bryan Cristante
Manu Kone
60'
Evan Ndicka
Jan Ziolkowski
60'
Niccolo Pisilli
Matìas Soulè Malvano
40'
18'
Maximilian Mittelstadt
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
905
905
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
1
1
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.2
0.6 Bàn thua 1.6
11 Sút cầu môn(OT) 12.4
5.2 Phạt góc 4.4
2.6 Thẻ vàng 2.4
13.5 Phạm lỗi 11.7
55.6% Kiểm soát bóng 58.5%
Đội hình ra sân
AS Roma AS Roma
3-4-2-1
avatar
99 Mile Svilar
avatar
87Daniele Ghilardi
avatar
24Jan Ziolkowski
avatar
19Zeki Celik
avatar
12Konstantinos Tsimikas
avatar
17Manu Kone
avatar
61Niccolo Pisilli
avatar
2Devyne Rensch
avatar
7Lorenzo Pellegrini
avatar
18Matìas Soulè Malvano
avatar
11Evan Ferguson
avatar
26
avatar
18
avatar
10
avatar
22
avatar
16
avatar
30
avatar
7
avatar
29
avatar
24
avatar
3
avatar
33
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
AS RomaAS Roma
#4
Cristante B.
6.3
Cristante B.
#23
Mancini G.
6.3
Mancini G.
#5
Ndicka E.
6.3
Ndicka E.
#43
Wesley
6.2
Wesley
#95
Gollini P.
0
Gollini P.
#70
Giorgio De Marzi
0
Giorgio De Marzi
#77
Lulli E.
0
Lulli E.
#79
Morucci E.
0
Morucci E.
#
0
VfB StuttgartVfB Stuttgart
#27
Bouanani B.
6
Bouanani B.
#4
Vagnoman J.
6.1
Vagnoman J.
#56
Spalt Y.
6.1
Spalt Y.
#31
Olivier C.
0
Olivier C.
#44
Hellstern F.
0
Hellstern F.
#1
Bredlow F.
0
Bredlow F.
#35
Catovic M.
0
Catovic M.
#37
Herwerth M.
0
Herwerth M.
#49
Penna L.
0
Penna L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 11 1~15 22 14
20 16 16~30 18 9
17 9 31~45 22 21
20 15 46~60 4 2
12 14 61~75 0 4
12 26 76~90 31 41