Seria A - 23/03 - 00:00
AS Roma
1
:
0
Kết thúc
Lecce
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Danilo Veiga
Niccolo Pisilli
89'
85'
Alex Sala
Ylber Ramadani
85'
Thorir Helgason
Santiago Pierotti
81'
Santiago Pierotti
Lorenzo Venturino
Lorenzo Pellegrini
79'
Jose Angel Esmoris Tasende
77'
Antonio Arena
Donyell Malen
75'
Jose Angel Esmoris Tasende
Konstantinos Tsimikas
75'
67'
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Lameck Banda
61'
Sadik Fofana
Omri Gandelman
61'
Walid Cheddira
Nikola Stulic
Robinio Vaz
Mario Hermoso Canseco
57'
Robinio Vaz
Neil El Aynaoui
51'
Daniele Ghilardi
Gianluca Mancini
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
855
855
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
5
5
Đánh đầu
35
35
Đánh đầu thành công
48
48
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 38.9% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#3
6.2
Angelino
#78
7.1
Vaz R.
#20
6.2
Venturino L.
#68
5.9
Arena A.
#92
0
El Shaarawy S.
#95
0
Gollini P.
#24
0
J.Ziółkowski
#97
0
Zaragoza B.
#70
0
Giorgio De Marzi
#
0
#14
6.1
Helgason T. J.
#99
5.9
Cheddira W.
#6
6.1
Sala A.
#11
6.4
Ndri K.
#13
0
Perez M.
#32
0
J.Samooja
#18
0
G.Jean
#1
0
Fruchtl C.
#3
0
Ndaba C.
#36
0
Marchwinski F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 25 | 1~15 | 3 | 4 |
| 10 | 25 | 16~30 | 3 | 17 |
| 16 | 14 | 31~45 | 20 | 12 |
| 12 | 3 | 46~60 | 26 | 17 |
| 26 | 10 | 61~75 | 6 | 29 |
| 20 | 21 | 76~90 | 36 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật