Seria A - 19/09 - 23:00
AS Roma
2
:
2
Kết thúc
Inter Milan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Francesco Pio Esposito
Lautaro Javier Martinez
90'
Ange-Yoan Bonny
Marcus Thuram
Daniele Ghilardi
89'
Konstantinos Koulierakis
82'
Konstantinos Koulierakis
Mario Hermoso Canseco
81'
79'
Lautaro Javier Martinez
Yann Bisseck
Evan Ndicka
73'
Daniele Ghilardi
Leonardo Balerdi
66'
63'
Luis Henrique Tomaz de Lima
Alessandro Bastoni
Devyne Rensch
Nahuel Molina
60'
Niccolo Pisilli
Manu Kone
60'
Evan Ndicka
Gianluca Mancini
60'
57'
Alessandro Bastoni
54'
Carlos Augusto
Federico Dimarco
54'
Petar Sucic
Curtis Jones
46'
Lautaro Javier Martinez
Marcus Thuram
45+4'
Manuel Akanji
Manu Kone
37'
Manu Kone
Gianluca Mancini
37'
11'
Nicolo Barella
Manu Kone
Nahuel Molina
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
221
221
Tấn công nguy hiểm
118
118
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
935
935
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
6
6
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
55
55
Expected Goals (xG)
3
3
xG ở tình huống bóng sống
2
2
xG ở tình huống bóng chết
1
1
xG không tính phạt đền
3
3
xG trúng đích
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 58.6% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#70
0
Giorgio De Marzi
#15
0
De Roon M.
#87
6.2
D.Ghilardi
#95
0
Gollini P.
#3
0
Koulierakis K.
#77
0
Lulli E.
#86
0
Mora R.
#5
6.5
Ndicka E.
#7
0
Pellegrini Lo.
#61
6.4
N.Pisilli
#2
6.4
Rensch D.
#46
0
Bovio L.
#30
6.5
Carlos Augusto
#12
0
Raffaele Di Gennaro
#94
0
F.Esposito
#11
6.8
Luis Henrique
#22
0
Mkhitaryan H.
#48
0
Mosconi M.
#28
0
Pavard B.
#49
0
Provedel I.
#5
0
A.Stanković
#8
6.6
P.Sučić
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 10 | 1~15 | 10 | 8 |
| 9 | 13 | 16~30 | 10 | 16 |
| 20 | 13 | 31~45 | 12 | 16 |
| 20 | 22 | 46~60 | 32 | 19 |
| 14 | 14 | 61~75 | 10 | 13 |
| 20 | 26 | 76~90 | 22 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật