Seria A - 10/02 - 02:45
AS Roma
2
:
0
Kết thúc
Cagliari
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Riyad Idrissi
87'
Yael Trepy
Gianluca Gaetano
87'
Gabriele Zappa
Pedro Figueiredo
Antonio Arena
Donyell Malen
84'
Lorenzo Venturino
Matìas Soulè Malvano
84'
Neil El Aynaoui
Bryan Cristante
84'
Bryan Zaragoza
82'
73'
Riyad Idrissi
Sebastiano Esposito
73'
Leonardo Pavoletti
Semih Kilicsoy
Donyell Malen
Zeki Celik
65'
61'
Gianluca Gaetano
59'
Ibrahim Sulemana
Luca Mazzitelli
Gianluca Mancini
58'
Bryan Zaragoza
Lorenzo Pellegrini
57'
40'
Marco Palestra
Donyell Malen
Gianluca Mancini
25'
5'
Alberto Dossena
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
165
165
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
972
972
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
3
3
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
28
28
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#97
6.5
Zaragoza B.
#20
6.1
Venturino L.
#68
6
Arena A.
#12
0
Tsimikas K.
#95
0
Gollini P.
#2
0
Rensch D.
#24
0
J.Ziółkowski
#3
0
Angelino
#91
0
Zelezny R.
#
0
#30
5.9
Pavoletti L.
#3
6
Idrissi R.
#12
0
Sherri A.
#28
5.9
Zappa G.
#24
0
Giuseppe Ciocci
#18
0
Othniel Raterink
#27
0
Liteta J.
#37
6
Trepy Y.
#20
0
A.Albarracín
#31
0
Mendy P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 5 | 1~15 | 17 | 14 |
| 14 | 10 | 16~30 | 8 | 21 |
| 17 | 27 | 31~45 | 17 | 11 |
| 14 | 10 | 46~60 | 17 | 16 |
| 19 | 22 | 61~75 | 8 | 11 |
| 19 | 25 | 76~90 | 30 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật