Ligue 1 - 19/04 - 20:00
Arema Malang
AS Monaco
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Auxerre
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Gideon Mensah
Mika Bierith
Folarin Balogun
88'
83'
Lamine Sy
Aleksandr Golovin
Anssumane Fati Vieira
78'
Mamadou Coulibaly
Jordan Teze
77'
73'
Lassine Sinayoko
72'
Theo De Percin
Donovan Leon
68'
Naouirou Ahamada
Danny Loader
68'
Lamine Sy
Marvin Senaya
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
59'
Folarin Balogun
59'
Anssumane Fati Vieira
Maghnes Akliouche
56'
54'
Josue Casimir
Fredrik Oppegard
Simon Adingra
Aladji Bamba
46'
33'
Lassine Sinayoko
11'
Kevin Danois
Maghnes Akliouche
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
782
782
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
6
6
Đánh đầu
42
42
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
26
26
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.9
1.5 Bàn thua 0.8
16.4 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
4.4 Phạt góc 4.6
2.4 Thẻ vàng 1.5
11.3 Phạm lỗi 13.8
45.5% Kiểm soát bóng 44.5%
Đội hình ra sân
AS Monaco AS Monaco
3-4-2-1
avatar
1 Lukas Hradecky
avatar
25Wout Faes
avatar
6Denis Lemi Zakaria Lako Lado
avatar
5Thilo Kehrer
avatar
13Christian Mawissa Elebi
avatar
23Aladji Bamba
avatar
4Jordan Teze
avatar
27Krepin Diatta
avatar
31Anssumane Fati Vieira
avatar
11Maghnes Akliouche
avatar
9Folarin Balogun
avatar
10
avatar
19
avatar
22
avatar
14
avatar
42
avatar
5
avatar
28
avatar
29
avatar
20
avatar
24
avatar
16
Auxerre Auxerre
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
AS MonacoAS Monaco
#10
Golovin A.
6.1
Golovin A.
#24
Adingra S.
6.9
Adingra S.
#14
Biereth M.
5.9
Biereth M.
#8
Pogba P.
0
Pogba P.
#41
Cabral P.
0
Cabral P.
#16
Kohn P.
0
Kohn P.
#3
Dier E.
0
Dier E.
#49
Toure I.
0
Toure I.
AuxerreAuxerre
#40
De Percin T.
5.9
De Percin T.
#27
L.Sy
6
L.Sy
#7
Casimir J.
5.7
Casimir J.
#4
Sierralta F.
0
Sierralta F.
#9
Mara S.
0
Mara S.
#30
T.Negrel
0
T.Negrel
#18
Diousse A.
0
Diousse A.
#44
Mamoudou Cissokho
0
Mamoudou Cissokho
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 13 1~15 9 9
15 20 16~30 19 15
15 16 31~45 15 17
15 13 46~60 17 13
26 16 61~75 15 9
17 16 76~90 21 33