Ngoại hạng Anh - 02/05 - 23:30
Arsenal
3
:
0
Kết thúc
Fulham
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Cristhian Mosquera
Benjamin William White
83'
78'
Jonah Daniel Kusi-Asare
Emile Smith Rowe
Max Dowman
Eberechi Eze
78'
73'
Rodrigo Muniz Carvalho
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Gabriel Jesus
Viktor Gyokeres
64'
Martin Zubimendi Ibanez
Declan Rice
64'
64'
Oscar Bobb
Harry Wilson
64'
Joshua King
Samuel Chimerenka Chukwueze
64'
Tom Cairney
Harrison Reed
Noni Madueke
Bukayo Saka
46'
Viktor Gyokeres
Leandro Trossard
45+4'
Bukayo Saka
Viktor Gyokeres
40'
Riccardo Calafiori
29'
23'
Sasa Lukic
Viktor Gyokeres
Bukayo Saka
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
921
921
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
7
7
Đánh đầu
7
7
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 6.6 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#36
6.6
Zubimendi M.
#3
6
Mosquera C.
#20
6.2
Madueke N.
#56
6.1
Dowman M.
#11
0
Martinelli G.
#16
0
Norgaard C.
#5
0
Hincapie P.
#13
0
Arrizabalaga K.
#14
6.2
Bobb O.
#24
5.9
King J.
#10
6.1
Cairney T.
#18
5.9
J.Kusi-Asare
#31
0
Diop I.
#23
0
Lecomte B.
#2
0
Tete K.
#15
0
Cuenca J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 11 | 1~15 | 10 | 4 |
| 15 | 6 | 16~30 | 6 | 22 |
| 12 | 11 | 31~45 | 13 | 15 |
| 15 | 18 | 46~60 | 17 | 17 |
| 20 | 18 | 61~75 | 17 | 8 |
| 20 | 32 | 76~90 | 34 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật