Ngoại hạng Anh - 06/09 - 22:30
Arsenal
2
:
1
Kết thúc
Chelsea FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Mikel Merino Zazon
90+5'
Noni Madueke
Bukayo Saka
90'
87'
Danny Welbeck
Morgan Rogers
83'
Morgan Rogers
81'
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Pedro Neto
Viktor Gyokeres
Kai Havertz
78'
Mikel Merino Zazon
Martin Odegaard
77'
Martin Zubimendi Ibanez
Myles Lewis Skelly
67'
Piero Hincapie
Riccardo Calafiori
67'
60'
Malo Gusto
Romeo Lavia
60'
Pep Chavarria
Jorrel Hato
58'
Maxence Lacroix
Christos Tzolis
58'
Martin Odegaard
Christos Tzolis
50'
45'
Cole Jermaine Palmer
Kai Havertz
Declan Rice
25'
14'
João Pedro Junqueira de Jesus
Riccardo Calafiori
12'
2'
Morgan Rogers
Jorrel Hato
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
193
193
Tấn công nguy hiểm
112
112
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
836
836
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
3
3
Đánh đầu
56
56
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
23
23
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
41
41
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#36
6.2
Zubimendi M.
#23
6.5
Merino M.
#14
6.4
Gyokeres V.
#20
0
Madueke N.
#13
0
Arrizabalaga K.
#10
0
Eze E.
#39
0
Guimaraes B.
#56
0
Dowman M.
#29
6.6
Chavarria P.
#41
6.5
Estêvão
#18
6.4
Welbeck D.
#39
0
M.Penders
#6
0
Colwill L.
#23
0
Geovany Quenda
#4
0
Barco V.
#11
0
Bynoe-Gittens J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 8 | 1~15 | 7 | 20 |
| 16 | 12 | 16~30 | 15 | 7 |
| 24 | 21 | 31~45 | 19 | 16 |
| 14 | 19 | 46~60 | 23 | 11 |
| 14 | 14 | 61~75 | 23 | 22 |
| 14 | 19 | 76~90 | 11 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật