Ngoại hạng Anh - 01/03 - 23:30
Arsenal
2
:
1
Kết thúc
Chelsea FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Oluwatosin Adarabioyo
Mamadou Sarr
86'
Alejandro Garnacho
Cole Jermaine Palmer
86'
Liam Delap
Enzo Fernandez
79'
Enzo Fernandez
Christian Norgaard
Declan Rice
76'
Kai Havertz
Viktor Gyokeres
76'
75'
Malo Gusto
Jorrel Hato
75'
Romeo Lavia
Andrey Santos
Gabriel Dos Santos Magalhaes
75'
70'
Pedro Neto
67'
Pedro Neto
Jurrien Timber
Declan Rice
66'
65'
Jorrel Hato
59'
Cole Jermaine Palmer
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Leandro Trossard
55'
45+2'
Piero Hincapie
William Saliba
Gabriel Dos Santos Magalhaes
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
119
119
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
814
814
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Đánh đầu
5
5
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
17
17
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#16
6
Norgaard C.
#29
6.2
Havertz K.
#9
0
Jesus G.
#33
0
Calafiori R.
#3
0
Mosquera C.
#13
0
Arrizabalaga K.
#20
0
Madueke N.
#49
0
Myles Lewis Skelly
#45
6
Lavia R.
#27
6
Gusto M.
#4
6.1
Adarabioyo T.
#9
5.9
Delap L.
#12
0
Jorgensen F.
#5
0
Badiashile B.
#34
0
Acheampong J.
#38
0
M. Guiu
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 9 | 1~15 | 11 | 13 |
| 13 | 15 | 16~30 | 3 | 10 |
| 13 | 18 | 31~45 | 19 | 18 |
| 23 | 22 | 46~60 | 15 | 18 |
| 19 | 15 | 61~75 | 11 | 18 |
| 17 | 19 | 76~90 | 38 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật