C1 - 06/05 - 02:00
Arsenal
1
:
0
Kết thúc
Atletico Madrid
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Leandro Trossard
83'
81'
Marc Pubill
Martin Zubimendi Ibanez
Myles Lewis Skelly
74'
66'
Thiago Almada
Julian Alvarez
66'
Alejandro Baena Rodriguez
Antoine Griezmann
Martin Odegaard
Eberechi Eze
59'
Noni Madueke
Bukayo Saka
58'
Piero Hincapie
Riccardo Calafiori
58'
57'
Nahuel Molina
Ademola Lookman
57'
Alexander Sorloth
Robin Le Normand
57'
Joao Lucas De Souza Cardoso
Giuliano Simeone
Bukayo Saka
44'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
828
828
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
49
49
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 6.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#5
6.5
Hincapie P.
#8
6.4
Odegaard M.
#36
6.1
Zubimendi M.
#20
6.4
Madueke N.
#9
0
Jesus G.
#16
0
Norgaard C.
#29
0
Havertz K.
#35
0
Setford T.
#13
0
Arrizabalaga K.
#3
0
Mosquera C.
#56
0
Dowman M.
#11
5.9
Almada T.
#9
6
Sorloth A.
#10
6.1
Baena A.
#5
6
Johnny
#1
0
Musso J.
#15
0
Lenglet C.
#4
0
Rodri Mendoza
#32
0
Javier Bonar
#21
0
Vargas O.
#2
0
Gimenez J. M.
#34
0
Diaz J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 20 | 1~15 | 10 | 14 |
| 15 | 13 | 16~30 | 6 | 16 |
| 12 | 18 | 31~45 | 13 | 16 |
| 15 | 16 | 46~60 | 17 | 19 |
| 20 | 16 | 61~75 | 17 | 9 |
| 20 | 13 | 76~90 | 34 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật