Europa Conference League - 15/08 - 00:30
Arema Malang
Arda
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Kauno Zalgiris
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Haymenn Bah-Traoré
90+2'
Ivo Kazakov
Birsent Karagaren
75'
Svetoslav Kovachev
65'
Gustavo Cascardo
Viacheslav Veliev
65'
62'
Nosa Iyobosa Edokpolor
58'
Dejan Georgijevic
46'
Valdas Paulauskas
Fabien Ourega
46'
Fedor Cernych
Amine Benchaib
46'
Dejan Kerkez
Anton Tolordava
46'
Vilius Armanavicius
Gratas Sirgedas
Antonio Vutov
Serkan Yusein
46'
Ivan Tilev
Georgi Nikolov
46'
45+3'
Temur Chogadze
34'
Divine Naah
24'
Temur Chogadze
Georgi Nikolov
15'
Svetoslav Kovachev
Birsent Karagaren
12'
12'
Amine Benchaib
Dimitar Velkovski
Svetoslav Kovachev
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
162
162
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
1
1
Phạm lỗi
21
21
Cứu thua
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.9
1 Bàn thua 0.8
7.3 Sút cầu môn(OT) 7.6
3.2 Phạt góc 4.1
2.6 Thẻ vàng 1.1
10.1 Phạm lỗi 10.8
53.4% Kiểm soát bóng 50.8%
Đội hình ra sân
Arda Arda
4-2-3-1
avatar
1 Anatoliy Gospodinov
avatar
35Dimitar Velkovski
avatar
18Dzhalal Huseynov
avatar
93Felix Eboa Eboa
avatar
21Viacheslav Veliev
avatar
80Lachezar Kotev
avatar
4David Idowu
avatar
99Birsent Karagaren
avatar
20Serkan Yusein
avatar
10Svetoslav Kovachev
avatar
9Georgi Nikolov
avatar
77
avatar
9
avatar
7
avatar
70
avatar
14
avatar
10
avatar
21
avatar
3
avatar
23
avatar
37
avatar
55
Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
ArdaArda
#2
Cascardo
0
Cascardo
#30
Ivo Kazakov
0
Ivo Kazakov
#45
Isnaba Mané
0
Isnaba Mané
#11
Shinyashiki A.
0
Shinyashiki A.
#33
Tilev I.
0
Tilev I.
#27
Boris Todev
0
Boris Todev
#23
Viyachki E.
0
Viyachki E.
#39
Vutov A.
0
Vutov A.
#92
Mesut Yusuf
0
Mesut Yusuf
#
0
#
0
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
#28
Burdzilauskas E.
0
Burdzilauskas E.
#2
Tautvydas Burdzilauskas
0
Tautvydas Burdzilauskas
#11
Cernych F.
0
Cernych F.
#19
Jansonas R.
0
Jansonas R.
#66
Eduardas Jurjonas
0
Eduardas Jurjonas
#5
Kerkez D.
0
Kerkez D.
#20
Lekiatas R.
0
Lekiatas R.
#22
Mikelionis D.
0
Mikelionis D.
#35
Jurgis Miksiunas
0
Jurgis Miksiunas
#79
Paulauskas V.
0
Paulauskas V.
#30
Nidas Vosylius
0
Nidas Vosylius
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 10 1~15 10 0
15 16 16~30 21 4
21 13 31~45 18 19
9 20 46~60 13 28
17 17 61~75 18 23
26 17 76~90 16 23