UEFA Nations League - 27/09 - 23:00
Áo
3
:
1
Kết thúc
Kosovo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Kevin Danso
14
22
Ron Raci
David Affengruber
Romano Schmid
23
Chukwubuike Adamu
Patrick Wimmer
45+2
46
Edon Zhegrova
Ermal Krasniqi
46
Milot Avdyli
Baton Zabergja
46
Valmir Matoshi
Veldin Hodza
Sasa Kalajdzic
Chukwubuike Adamu
58
Alexander Prass
Maximilian Wober
58
Carney Chukwuemeka
Romano Schmid
58
Carney Chukwuemeka
61
65
Amir Saipi
Arijanet Muric
Vasilije Markovic
Paul Wanner
68
Marco Friedl
Nikolas Konrad Veratschnig
79
80
Fisnik Asllani
Vedat Muriqi
David Affengruber
81
83
Edon Zhegrova
85
Valmir Matoshi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Chuyền bóng
975
975
Tấn công
193
193
Tấn công nguy hiểm
77
77
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
5
5
Đá phạt trực tiếp
35
35
Phạm lỗi
36
36
Sút bóng
17
17
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cứu thua
4
4
Sút cầu môn
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bị chặn
4
4
Việt vị
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 59.9% | Kiểm soát bóng | 43% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1






















4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23 | 6 | 1~15 | 12 | 18 |
| 13 | 20 | 16~30 | 16 | 10 |
| 10 | 14 | 31~45 | 16 | 16 |
| 22 | 18 | 46~60 | 20 | 16 |
| 10 | 18 | 61~75 | 8 | 13 |
| 20 | 22 | 76~90 | 28 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật