FIFA World Cup - 24/06 - 03:00
Anh
0
:
0
Kết thúc
Ghana
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Abdul Rahman Baba
Prince Kwabena Adu
87'
Kojo Peprah Oppong
Marvin Senaya
Marcus Rashford
Noni Madueke
83'
Eberechi Eze
Elliot Anderson
74'
Morgan Rogers
Jude Bellingham
73'
67'
Prince Kwabena Adu
Jordan Ayew
66'
Issahaku Fataw
Inaki Williams Dannis
Nico OReilly
Djed Spence
66'
Bukayo Saka
Anthony Gordon
65'
60'
Inaki Williams Dannis
Declan Rice
41'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
171
171
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
38
38
Chuyền bóng
805
805
Phạm lỗi
38
38
Việt vị
4
4
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
22
22
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
38
38
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 6.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 7.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 67.5% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
6.1
Eze E.
#17
6
Rogers M.
#7
6.3
Saka B.
#3
6.5
Nico OReilly
#14
0
Henderson J.
#15
0
Burn D.
#5
0
Stones J.
#22
0
Toney I.
#19
0
Watkins O.
#13
0
Henderson D.
#12
0
Chalobah T.
#23
0
Trafford J.
#26
0
Quansah J.
#16
0
Mainoo K.
#25
5.9
P.Adu
#21
6.6
K.Oppong
#15
0
Owusu E.
#22
0
Sulemana K.
#2
0
Seidu A.
#24
0
Nuamah E.
#20
0
Boakye A.
#13
0
Bonsu Baah C.
#1
0
Zigi L. A.
#17
0
Baba A.
#6
0
Mumin A.
#23
0
Luckassen D.
#10
0
Thomas-Asante B.
#12
0
Joseph Anang
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 17 | 1~15 | 15 | 9 |
| 15 | 11 | 16~30 | 10 | 19 |
| 10 | 11 | 31~45 | 25 | 11 |
| 14 | 22 | 46~60 | 10 | 11 |
| 10 | 26 | 61~75 | 10 | 14 |
| 34 | 11 | 76~90 | 30 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật