FIFA World Cup - 18/06 - 03:00
Anh
4
:
2
Kết thúc
Croatia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Marc Guehi
John Stones
87'
Marcus Rashford
Bukayo Saka
85'
Djed Spence
Jude Bellingham
80'
79'
Andrej Kramaric
Mario Pasalic
78'
Nikola Vlasic
Martin Baturina
Morgan Rogers
Declan Rice
72'
Bukayo Saka
Noni Madueke
72'
Marcus Rashford
Anthony Gordon
72'
66'
Igor Matanovic
Petar Musa
66'
Marco Pasalic
Luka Vuskovic
58'
Mateo Kovacic
Luka Modric
Jude Bellingham
Elliot Anderson
47'
45+5'
Petar Musa
Ivan Perisic
Harry Kane
Declan Rice
42'
36'
Martin Baturina
Petar Sucic
Harry Kane
12'
Harry Kane
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
16
16
Tấn công
168
168
Tấn công nguy hiểm
70
70
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
915
915
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Đánh đầu
15
15
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
13
13
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.2 | Bàn thua | 1 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 7.9 | Phạt góc | 7.9 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 70.6% | Kiểm soát bóng | 65.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#25
6.1
Spence D.
#17
6.3
Rogers M.
#7
6.9
Saka B.
#6
6
Guehi M.
#14
0
Henderson J.
#15
0
Burn D.
#22
0
Toney I.
#19
0
Watkins O.
#13
0
Henderson D.
#21
0
Eze E.
#23
0
Trafford J.
#26
0
Quansah J.
#16
0
Mainoo K.
#
0
#8
6.3
Kovacic M.
#13
5.8
Vlasic N.
#20
6
Matanovic I.
#24
6
M.Pašalić
#11
0
Budimir A.
#5
0
Caleta-Car D.
#25
0
Erlic M.
#7
0
Moro N.
#3
0
Pongracic M.
#23
0
Kotarski D.
#12
0
Pandur I.
#18
0
Jakic K.
#21
0
Sucic L.
#19
0
T.Fruk
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 8 | 1~15 | 15 | 18 |
| 16 | 16 | 16~30 | 10 | 12 |
| 10 | 16 | 31~45 | 21 | 24 |
| 13 | 13 | 46~60 | 10 | 15 |
| 11 | 20 | 61~75 | 10 | 3 |
| 35 | 23 | 76~90 | 31 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật