Ligue 1 - 26/04 - 00:00
Angers SCO
0
:
3
Kết thúc
Paris Saint Germain
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Bané Diatta
Abdoulaye Bamba
86'
74'
Goncalo Matias Ramos
Louis Mouton
Pierrick Capelle
73'
72'
Nuno Mendes
Senny Mayulu
Florent Hanin
Lilian Raolisoa
67'
Goduine Koyalipou
Prosper Peter
67'
Lanroy Machine
Mohamed Amine Sbai
67'
63'
Ibrahim Mbaye
Bradley Barcola
52'
Lucas Beraldo
Lee Kang In
46'
Joao Neves
Fabian Ruiz Pena
46'
Warren Zaire-Emery
Lucas Hernandez
46'
Pedro Fernandez
Achraf Hakimi
39'
Senny Mayulu
Lucas Beraldo
Mohamed Amine Sbai
22'
10'
Goncalo Matias Ramos
7'
Lee Kang In
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
1139
1139
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
7
7
Đánh đầu
5
5
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 3.2 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 42.3% | Kiểm soát bóng | 66.1% |
Đội hình ra sân
5-3-2











5-3-2
Cầu thủ dự bị
#6
6
Mouton L.
#9
6
Koyalipou G.
#36
5.8
Machine L.
#46
6.1
Bané Diatta
#4
0
Camara O.
#16
0
M.Zinga
#23
0
Sinate D.
#42
0
Gernigon M.
#49
6.4
Mbaye I.
#25
6.6
Mendes N.
#87
6.3
Neves J.
#27
6.3
Fernandez P.
#14
0
Doue D.
#30
0
Chevalier L.
#10
0
Dembele O.
#7
0
Kvaratskhelia K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 13 | 1~15 | 12 | 6 |
| 20 | 8 | 16~30 | 17 | 20 |
| 6 | 20 | 31~45 | 19 | 16 |
| 24 | 10 | 46~60 | 17 | 13 |
| 10 | 21 | 61~75 | 24 | 23 |
| 34 | 24 | 76~90 | 9 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật