UEFA Nations League - 24/09 - 23:00
Andorra
1
:
2
Kết thúc
Malta
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Kurt Shaw
Albert Rosas Ubach
90'
89'
Jake Grech
Teddy Teuma
Eric Vales Ramos
Ot Remolins
87'
Alex Cornella
Moises San Nicolas
87'
85'
Ylyas Chouaref
81'
Teddy Teuma
Irvin Cardona
Alexandre Ruben Martinez Gutierrez
Gerard Sola
76'
75'
Keyon Ewurum
Paul Mbong
74'
Brandon Diego Paiber
Alexander Satariano
Jordi Alaez
Eric Izquierdo
67'
Albert Rosas Ubach
Guillaume Lopez
67'
Eric Izquierdo
63'
Gerard Sola
54'
46'
Juan Corbalan
Zach Muscat
36'
Irvin Cardona
Teddy Teuma
34'
Alexander Satariano
Guillaume Lopez
17'
Moises San Nicolas
14'
Ian Bryan Olivera De Oliveira
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
174
174
Tấn công nguy hiểm
70
70
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
35
35
Chuyền bóng
857
857
Phạm lỗi
36
36
Việt vị
2
2
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
44
44
Expected Goals (xG)
3
3
xG ở tình huống bóng sống
2
2
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.6 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 1.4 | Phạt góc | 3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 30.6% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#9
0
Cucu
#1
0
De Castro M.
#4
0
Garcia C.
#19
0
Joel Guillen
#14
6.4
Jordi Alaez
#7
5.7
Martinez A.
#6
0
Pomares K.
#11
6.4
Albert Rosas Ubach
#18
0
Rubio J.
#13
0
Ruiz A.
#8
0
Eric Vales Ramos
#17
0
Azzopardi J.
#15
0
Myles Beerman
#21
6.8
Corbalan J.
#19
6.5
Ewurum K.
#9
0
Grech J.
#4
0
Gabriel Bohrer Mentz
#2
0
Overend A. M.
#7
6.3
Paiber B.
#18
0
Scicluna K.
#12
0
Sissons J.
#14
0
Andrea Zammit
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 13 | 1~15 | 6 | 13 |
| 10 | 0 | 16~30 | 25 | 13 |
| 20 | 13 | 31~45 | 15 | 18 |
| 10 | 36 | 46~60 | 17 | 15 |
| 20 | 13 | 61~75 | 12 | 13 |
| 20 | 22 | 76~90 | 22 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật