Europa Conference League - 22/08 - 01:00
Arema Malang
Anderlecht
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
AEK Athens
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Mario Stroeykens
Thorgan Hazard
90'
89'
James Penrice
Dereck Kutesa
Elyess Dao
Nilson David Angulo Ramirez
86'
Kasper Dolberg
86'
Adriano Bertaccini
78'
Nathan Saliba
78'
75'
Niclas Eliasson
72'
Frantzdy Pierrot
Aboubakary Koita
65'
Niclas Eliasson
Zini
56'
46'
Robert Ljubicic
46'
Mijat Gacinovic
Ludwig Augustinsson
39'
Kasper Dolberg
Thorgan Hazard
21'
Enric Llansana
11'
9'
Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
105
105
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
898
898
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Cứu thua
13
13
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
13
13
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.2
0.8 Bàn thua 1
9.8 Sút cầu môn(OT) 9
5.2 Phạt góc 5
2.3 Thẻ vàng 2.4
15.9 Phạm lỗi 12.1
53.1% Kiểm soát bóng 54.1%
Đội hình ra sân
Anderlecht Anderlecht
4-3-3
avatar
26 Colin Coosemans
avatar
6Ludwig Augustinsson
avatar
55Marco Kana
avatar
3
avatar
79
avatar
21
avatar
24Enric Llansana
avatar
74
avatar
19Nilson David Angulo Ramirez
avatar
12Kasper Dolberg
avatar
11Thorgan Hazard
avatar
7
avatar
90
avatar
8
avatar
11
avatar
23
avatar
18
avatar
12
avatar
2
avatar
44
avatar
3
avatar
1
AEK Athens AEK Athens
4-3-3
Cầu thủ dự bị
AnderlechtAnderlecht
#9
Mihajlo Cvetkovic
0
Mihajlo Cvetkovic
#22
Elyess Dao
0
Elyess Dao
#16
Kikkenborg M.
0
Kikkenborg M.
#58
Ozcan Y.
0
Ozcan Y.
#23
Rits M.
0
Rits M.
#13
Nathan Saliba
0
Nathan Saliba
#29
Stroeykens M.
0
Stroeykens M.
#78
Tajaouart A.
0
Tajaouart A.
#20
Vazquez L.
0
Vazquez L.
#10
Verschaeren Y.
0
Verschaeren Y.
#62
Vroninks B.
0
Vroninks B.
AEK AthensAEK Athens
#91
Brignoli A.
0
Brignoli A.
#55
Konstantinos Chrysopoulos
0
Konstantinos Chrysopoulos
#19
Eliasson N.
0
Eliasson N.
#6
Jonsson J.
0
Jonsson J.
#9
Jovic L.
0
Jovic L.
#34
Kosidis C.
0
Kosidis C.
#20
Mantalos P.
0
Mantalos P.
#29
Penrice J.
0
Penrice J.
#14
Pierrot F.
0
Pierrot F.
#13
Pineda O.
0
Pineda O.
#21
Vida D.
0
Vida D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
4 8 1~15 11 8
16 10 16~30 11 11
14 13 31~45 25 20
16 21 46~60 11 20
22 6 61~75 13 14
28 32 76~90 27 25