VĐQG Nhật Bản - 16/08 - 17:00
Arema Malang
Albirex Niigata
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Kawasaki Frontale
Sự kiện trực tiếp
Soya Fujiwara
90+4'
87'
Soma Kanda
87'
Hiroto Noda
Tatsuya Ito
85'
Hiroyuki Yamamoto
Motoki Hasegawa
83'
77'
So Kawahara
Kento Tachibanada
Motoki Ohara
72'
Taiki Arai
Hiroto Uemura
71'
63'
Yuto Ozeki
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Takuya Shimamura
Matheus Moraes
57'
Ryuga Tashiro
55'
45+4'
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
45+1'
Tatsuya Ito
Matheus Moraes
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
168
168
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
804
804
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
5
5
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
12
12
Số lần thay người
8
8
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.6
2.2 Bàn thua 1.6
14.4 Sút cầu môn(OT) 14.4
4.7 Phạt góc 4.6
1.1 Thẻ vàng 1.2
10.1 Phạm lỗi 9.6
59.4% Kiểm soát bóng 51%
Đội hình ra sân
Albirex Niigata Albirex Niigata
4-2-3-1
avatar
21 Ryuga Tashiro
avatar
42Kento Hashimoto
avatar
77Kakeru Funaki
avatar
5Michael James Fitzgerald
avatar
25Soya Fujiwara
avatar
8
avatar
50Hiroto Uemura
avatar
14Motoki Ohara
avatar
41Motoki Hasegawa
avatar
55Matheus Moraes
avatar
65
avatar
9
avatar
17
avatar
14
avatar
23
avatar
8
avatar
6
avatar
5
avatar
4
avatar
35
avatar
13
avatar
98
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Albirex NiigataAlbirex Niigata
#22
Taiki Arai
6.5
Taiki Arai
#7
Taniguchi K.
6.6
Taniguchi K.
#9
Yamura K.
6.8
Yamura K.
#23
Yoshimitsu D.
0
Yoshimitsu D.
#15
Hayakawa F.
0
Hayakawa F.
#31
Horigome Y.
0
Horigome Y.
#33
Takagi Y.
0
Takagi Y.
#30
Jin Okumura
0
Jin Okumura
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
#19
Kawahara S.
6.8
Kawahara S.
#30
Hiroto Noda
6.5
Hiroto Noda
#38
Soma Kanda
6.6
Soma Kanda
#21
Ando S.
0
Ando S.
#1
Jung Sung-Ryong
0
Jung Sung-Ryong
#27
Ryota Kamihashi
0
Ryota Kamihashi
#39
Kaito Tsuchiya
0
Kaito Tsuchiya
#41
Ienaga A.
0
Ienaga A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
19 14 1~15 18 12
19 8 16~30 10 7
12 15 31~45 22 26
6 14 46~60 14 17
22 14 61~75 12 9
16 31 76~90 24 26