La Liga - 02/05 - 23:30
Alaves
2
:
4
Kết thúc
Athletic Bilbao
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Carles Alena Castillo
90+2'
89'
Adama Boiro
Nico Williams
87'
Nico Williams
Gorka Guruzeta Rodriguez
83'
Nico Williams
Gorka Guruzeta Rodriguez
76'
Nico Williams
74'
Oihan Sancet
Yuri Berchiche
73'
Jesus Areso
Gorosabel
Carles Alena Castillo
Ibrahim Diabate
73'
Nahuel Tenaglia
Abde Rebbach
68'
Ander Guevara Lajo
Pablo Ibanez Lumbreras
62'
Jon Guridi
Denis Suarez Fernandez
62'
Antonio Blanco
60'
60'
Gorka Guruzeta Rodriguez
Pablo Ibanez Lumbreras
49'
46'
Robert Navarro
Nico Williams
46'
Oihan Sancet
Unai Gomez
46'
Robert Navarro
Inaki Williams Dannis
46'
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Mikel Jauregizar
Antonio Martinez Lopez
45'
Antonio Martinez Lopez
28'
Antonio Blanco
Angel Perez
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
765
765
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
3
3
Đánh đầu
66
66
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
48
48
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
54
54
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Đội hình ra sân
5-3-2











5-3-2
Cầu thủ dự bị
#18
6
Guridi J.
#6
5.9
Guevara A.
#20
0
Calebe
#16
0
Koski V.
#31
0
G.Swiderski
#5
0
Pacheco J.
#13
0
Fernandez R.
#9
0
Diaz M.
#3
0
Yusi
#27
0
Egoitz Munoz
#34
0
Manas A.
#23
7.5
Navarro R.
#12
6.5
Areso J.
#19
6
Boiro A.
#16
6.7
Ruiz de Galarreta I.
#6
0
Vesga M.
#3
0
Vivian D.
#4
0
Paredes A.
#22
0
Serrano N.
#27
0
Padilla A.
#25
0
Izeta
#7
0
Berenguer A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 8 | 1~15 | 11 | 13 |
| 8 | 20 | 16~30 | 15 | 13 |
| 15 | 22 | 31~45 | 8 | 25 |
| 10 | 8 | 46~60 | 22 | 15 |
| 17 | 14 | 61~75 | 8 | 11 |
| 28 | 20 | 76~90 | 33 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật