VĐQG Ả Rập Xê Út - 22/01 - 22:15
Al-Taawon
2
:
2
Kết thúc
Al-Hazm
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Abdulrahman Al Khaibary
Miguel Carvalho
Roger Martinez
85'
Mohammed Al-Aqel
Mohammed Mahzari
83'
79'
Nawaf Al-Habashi
Yousef Al Shammari
79'
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Fabio Santos Martins
74'
Mohammed Issa Al-Yami
Aboubacar Bah
Abdulfattah Adam
Cristhoper Zambrano
71'
Abdalellah Hawsawi
Victor Hugo
71'
Mohammed Hamad Al Qahtani
Mohammed Al Kuwaykibi
70'
Bassam Al Hurayji
Mishal Al-Alaeli
59'
58'
Saud Al Rashid
55'
Yousef Al Shammari
Fabio Santos Martins
Mishal Al-Alaeli
51'
49'
Fabio Santos Martins
Saud Al Rashid
Roger Martinez
Cristhoper Zambrano
23'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
63
63
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
901
901
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 14.7 | Sút cầu môn(OT) | 8.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#15
6.4
Al Qahtani M. H.
#77
6.6
Abdalellah Hawsawi
#9
6.5
Abdulfattah Adam
#17
0
Al Aqel M. S. M.
#13
0
A.Attiah
#43
0
Nawaf Mazen Al Hawairy
#44
0
A.Al Harbi
#29
0
A.Bahusayn
#26
6.4
Al-Dhuwayhi A.
#19
6.4
N.Al Habashi
#23
0
Ibrahim Zaied
#82
0
A.Al Harbi
#15
0
Al Khaibary A.
#8
0
A.Al Harajin
#70
0
A.Al Shamrani
#20
0
Albishri N. N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 14 | 1~15 | 9 | 8 |
| 13 | 12 | 16~30 | 13 | 13 |
| 23 | 18 | 31~45 | 22 | 24 |
| 10 | 16 | 46~60 | 18 | 18 |
| 15 | 22 | 61~75 | 18 | 8 |
| 18 | 18 | 76~90 | 13 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật