VĐQG Ả Rập Xê Út - 13/03 - 02:00
Al-Suqoor
2
:
2
Kết thúc
Al-Taawon
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Amadou Koné
90+6'
Ahmed Abdu
Alexandre Lacazette
90+5'
90+3'
Mohammed Al Kuwaykibi
Aschraf El Mahdioui
88'
Angelo Fulgini
87'
Gabriel Teixeira Aragao
87'
Mishal Al-Alaeli
Muteb Al Mufarraj
Ayman Fallatah
Mohamed Said Benrahma
85'
Alexandre Lacazette
80'
Ala Al-Hajji
Rayane Messi
78'
77'
Andrei Girotto
Alexandre Lacazette
Mohamed Said Benrahma
76'
70'
Roger Martinez
Aschraf El Mahdioui
68'
Mohammed Al Kuwaykibi
Marin Petkov
62'
Flavio Medeiros da Silva
45+1'
Roger Martinez
Khalifah Al-Dawsari
42'
33'
Mohammed Mahzari
Luciano Rodriguez Rosales
Abdoulaye Doucoure
23'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
116
116
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
880
880
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#95
6.5
Fallatah A.
#71
0
Abdu A.
#88
0
Mohammed Al Hakim
#1
0
Malayekah M.
#93
0
Awn Mutlaq Al Slaluli
#27
0
E.Hawsawi
#7
0
Al Faraj S.
#11
0
H.Al Ali
#2
6.7
Mishal Al-Alaeli
#70
6.5
Keshim Al-Qahtani
#13
0
A.Attiah
#55
0
M.Al Dawsari
#66
0
B.Al Hurayji
#15
0
Al Qahtani M. H.
#77
0
Abdalellah Hawsawi
#29
0
A.Bahusayn
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 17 | 1~15 | 15 | 8 |
| 18 | 17 | 16~30 | 13 | 8 |
| 15 | 15 | 31~45 | 11 | 24 |
| 15 | 13 | 46~60 | 13 | 24 |
| 10 | 19 | 61~75 | 17 | 10 |
| 26 | 17 | 76~90 | 28 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật