VĐQG Ả Rập Xê Út - 03/05 - 23:00
Al-Shabab
1
:
5
Kết thúc
Al-Taawon
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Fahad Al Rashidi
Roger Martinez
87'
Abdalellah Hawsawi
Angelo Fulgini
Hammam Al-Hammami
Yacine Adli
87'
Yannick Ferreira Carrasco
85'
Yannick Ferreira Carrasco
83'
Mohammed Al Shwirekh
75'
73'
Mohammed Al Shwirekh
Abdulaziz Al Othman
Ali Azaizeh
72'
72'
Ahmed Saleh Bahusayn
Flavio Medeiros da Silva
72'
Mohammed Hamad Al Qahtani
Mohammed Al Kuwaykibi
72'
Gabriel Teixeira Aragao
Marin Petkov
Vincent Sierro
Ali Al-Asmari
58'
Hussain Al-Sabiyani
Saad Yaslam
58'
53'
Roger Martinez
Angelo Fulgini
49'
Angelo Fulgini
Ali Al-Asmari
47'
45+2'
Flavio Medeiros da Silva
35'
Roger Martinez
Mohammed Mahzari
31'
Mohammed Al Kuwaykibi
Abderrazak Hamdallah
Yacine Adli
23'
3'
Andrei Girotto
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
164
164
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
747
747
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#14
6.4
Sierro V.
#91
6.5
Al Othman A.
#33
0
M.Al Mahasna
#5
0
A.Makki
#7
0
Hernandez U.
#20
0
B.Al Sayali
#22
0
H.Al Hammami
#70
0
Camara H.
#20
6.5
Gabriel Teixeira
#15
6.8
Al Qahtani M. H.
#13
0
A.Attiah
#66
0
B.Al Hurayji
#2
0
Mishal Al-Alaeli
#77
0
Abdalellah Hawsawi
#97
0
Al Rashidi F.
#74
0
S.Rajab
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 13 | 1~15 | 17 | 9 |
| 11 | 13 | 16~30 | 5 | 13 |
| 20 | 23 | 31~45 | 27 | 22 |
| 10 | 10 | 46~60 | 20 | 18 |
| 23 | 15 | 61~75 | 10 | 18 |
| 22 | 18 | 76~90 | 20 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật