VĐQG Ả Rập Xê Út - 15/01 - 00:30
Al-Shabab
3
:
2
Kết thúc
Al-Suqoor
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Faisal Al-Subiani
Mohamed Al-Thani
90+2'
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Yacine Adli
87'
Yacine Adli
87'
Unai Hernandez
87'
83'
Ahmed Abdu
Luciano Rodriguez Rosales
83'
Ala Al-Hajji
Amadou Koné
83'
Islam Hawsawi
Faris Abdi
Nawaf Al-Sadi
Hammam Al-Hammami
78'
75'
Salman Alfaraj
Ali Al-Asmari
Yannick Ferreira Carrasco
Unai Hernandez
61'
Yannick Ferreira Carrasco
58'
56'
Nathan Zeze
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
55'
49'
Mohamed Said Benrahma
Saimon Bouabre
40'
Saimon Bouabre
6'
Saimon Bouabre
Alexandre Lacazette
Hammam Al-Hammami
Yannick Ferreira Carrasco
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
102
102
Tấn công nguy hiểm
55
55
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
812
812
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
42
42
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 40.2% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#5
0
A.Makki
#23
0
Abdulaziz Abdul Rahma
#34
0
Al Anzi S.
#26
0
A.Haraj
#72
0
Al Bishi N. M.
#6
0
F.Al Sibyani
#19
0
Abdullah M.
#63
0
Abdullah Jaman
#27
0
E.Hawsawi
#18
0
A.Al Hajji
#71
0
Abdu A.
#1
0
Malayekah M.
#93
0
Awn Mutlaq Al Slaluli
#2
0
Al Burayk M.
#95
0
Fallatah A.
#11
0
H.Al Ali
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 8 | 1~15 | 21 | 10 |
| 6 | 14 | 16~30 | 17 | 16 |
| 18 | 19 | 31~45 | 23 | 13 |
| 12 | 12 | 46~60 | 8 | 8 |
| 24 | 14 | 61~75 | 6 | 10 |
| 18 | 30 | 76~90 | 19 | 40 |
Dự đoán
Tin nổi bật