VĐQG Ả Rập Xê Út - 28/02 - 02:00
Al-Shabab
3
:
5
Kết thúc
Al Hilal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yacine Adli
83'
79'
Al Dawood M.
Moteb Al Harbi
79'
Salem Al Dawsari
Marcos Leonardo Santos Almeida
Yacine Adli
Saad Yaslam
75'
69'
Malcom Filipe Silva Oliveira
Sultan Mandash
69'
Abdulkarim Darisi
Mohamed Kanno
Hammam Al-Hammami
Fawaz Al-Sagour
60'
52'
Marcos Leonardo Santos Almeida
Sultan Mandash
52'
Murad Al-Hawsawi
Ruben Neves
50'
Sultan Mandash
48'
Sultan Mandash
Mohamed Kanno
45+2'
Kalidou Koulibaly
Abderrazak Hamdallah
Yannick Ferreira Carrasco
44'
31'
Ali Al-Boleahi
19'
Mohamed Kanno
Josh Brownhill
Saad Yaslam
13'
11'
Kalidou Koulibaly
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
164
164
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
791
791
Phạm lỗi
19
19
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
62
62
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 6 | Phạt góc | 6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 61% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#23
0
Abdulaziz Abdul Rahma
#5
0
A.Makki
#6
0
F.Al Sibyani
#40
0
A.Al Asmari
#20
0
B.Al Sayali
#16
0
H.Al Sibyani
#70
0
Camara H.
#99
0
Azaizeh A.
#10
6.9
Malcom
#14
6.4
Abdulkarim Darisi
#55
0
Al Dawood M.
#29
0
Al Dawsari S.
#40
0
A.Abo Rasain
#31
0
Al-Ghamdi R.
#44
0
Saad Al Muthary
#39
0
Al Zaid M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 9 | 1~15 | 21 | 20 |
| 5 | 14 | 16~30 | 19 | 4 |
| 20 | 26 | 31~45 | 19 | 20 |
| 18 | 13 | 46~60 | 6 | 16 |
| 18 | 15 | 61~75 | 4 | 4 |
| 20 | 21 | 76~90 | 26 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật