VĐQG Ả Rập Xê Út - 19/01 - 00:30
Al-Riyadh
1
:
3
Kết thúc
Al-Taawon
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Mohammed Hamad Al Qahtani
81'
Mohammed Hamad Al Qahtani
Roger Martinez
81'
Mohammed Al-Aqel
Angelo Fulgini
Talal Al-Shubili
Ismaila Soro
81'
75'
Angelo Fulgini
Luca Blas Ramirez
Saud Haroun
75'
Khalil Al-Absi
Hazazi Sulaiman Yahya
75'
70'
Moustapha Sembene
Mohammed Al Kuwaykibi
66'
Roger Martinez
Angelo Fulgini
Toze
Yoann Barbet
63'
46'
Bassam Al Hurayji
Cristhoper Zambrano
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ammar Al-Harfi
46'
45+8'
Roger Martinez
41'
Muteb Al Mufarraj
41'
Mohammed Al-Dossari
Andrei Girotto
34'
Victor Hugo
30'
Waleed Al-Ahmed
23'
Muteb Al Mufarraj
Saud Haroun
21'
Ammar Al-Harfi
17'
10'
Roger Martinez
Mohammed Al Kuwaykibi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
114
114
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
802
802
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
17
17
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#11
6.5
K.Al Absi
#32
6.5
Ramirez L.
#14
6.7
T.Al Shubili
#22
0
A.Al Shammari
#87
0
Tambakti M. H.
#45
0
Essam Bahri
#17
0
A.Hassoun
#16
0
Suhluli M.
#66
6.4
B.Al Hurayji
#24
6.6
M.Sémbène
#15
6.7
Al Qahtani M. H.
#17
6.5
Al Aqel M. S. M.
#13
0
A.Attiah
#2
0
Mishal Al-Alaeli
#29
0
A.Bahusayn
#9
0
Abdulfattah Adam
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 1~15 | 18 | 15 |
| 25 | 16 | 16~30 | 13 | 10 |
| 21 | 16 | 31~45 | 15 | 17 |
| 10 | 12 | 46~60 | 21 | 20 |
| 7 | 20 | 61~75 | 8 | 12 |
| 32 | 20 | 76~90 | 23 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật