VĐQG Ả Rập Xê Út - 14/01 - 21:45
Al-Qadasiya
5
:
0
Kết thúc
Al-Feiha
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Mateo Retegui
90+3'
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
90+1'
Ibrahim Mohannashi
Nahitan Nandez
88'
Nahitan Nandez
85'
Eyad Housa
Ali Hazazi
83'
Eyad Housa
Ali Hazazi
83'
Turki Al Ammar
Christopher Bonsu Baah
83'
Abdullah Al-Salem
Julian Quinones
74'
Yasir Al-Shahrani
Jehad Thakri
73'
71'
Nawaf Al-Harthi
Rakan Al-Kaabi
71'
Ali Al Hussain
Mansoor Al-Bishi
63'
Sabri Dahal
Fashion Sakala
62'
Khaled Al-Rammah
Ahmed Bamsaud
62'
Silvere Ganvoula Mboussy
David Remeseiro Salgueiro, Jason
Julian Quinones
Nahitan Nandez
61'
56'
Mokher Al-Rashidi
Julian Quinones
53'
Julian Quinones
Julian Weigl
47'
Julian Weigl
45'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
146
146
Tấn công nguy hiểm
47
47
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
984
984
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 7.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 59.7% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#9
6.5
Abdullah Al-Salim
#27
6.8
Eyad Housa
#7
0
Al Ammar T.
#40
0
Ibrahim Mohannashi
#50
0
M.Sanyour
#87
0
Lajami Q.
#15
0
Al-Qahtani H.
#14
0
S.Rajab
#35
6.4
Ganvoula S.
#72
6.8
Dahal S.
#7
6.5
N.Al Harthi
#55
6.4
A.Al Hussain
#13
0
S.Al Shammari
#21
0
Al Sahafi Z.
#22
0
M.Al Baqawi
#11
0
Abdullah Al Jawaey
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 6 | 1~15 | 12 | 15 |
| 6 | 3 | 16~30 | 10 | 15 |
| 20 | 15 | 31~45 | 17 | 23 |
| 12 | 21 | 46~60 | 15 | 3 |
| 13 | 27 | 61~75 | 25 | 17 |
| 25 | 27 | 76~90 | 20 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật