VĐQG Ả Rập Xê Út - 18/01 - 00:30
Al-Nassr FC
3
:
2
Kết thúc
Al-Shabab
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Nader Al-Sharari
Sultan Al Ghannam
90+7'
90+5'
Josh Brownhill
Sultan Al Ghannam
90+4'
Ali Al-Hassan
Angelo Gabriel Borges Damaceno
90+1'
84'
Mohammed Al Shwirekh
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
84'
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Unai Hernandez
83'
Nawaf Al-Sadi
Yacine Adli
83'
Abdulaziz Al Othman
Mohamed Al-Thani
Abdulrahman Ghareeb
76'
72'
Faisal Al-Subiani
Hammam Al-Hammami
67'
Vincent Sierro
Saad Al-Nasser
Nawaf Al-Boushail
65'
Abdulrahman Ghareeb
Wesley Gassova
65'
61'
Vincent Sierro
Kingsley Coman
60'
53'
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Yannick Ferreira Carrasco
31'
Mohamed Simakan
Kingsley Coman
Wesley Gassova
8'
Saad Yaslam
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
781
781
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
6
6
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 2 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 59.7% | Kiểm soát bóng | 41.7% |
Đội hình ra sân
4-4-1-1











4-4-1-1
Cầu thủ dự bị
#29
7.4
Ghareeb A.
#61
0
M.Al Buainain
#4
0
Al Sharari N.
#83
0
S.Al Najdi
#19
0
Al Hassan A.
#23
0
Yahya A.
#16
0
M.Marran
#77
0
Camara H.
#21
0
Al Saadi N.
#91
0
Al Othman A.
#2
0
Mohammed Al Shwirekh
#5
0
A.Makki
#23
0
Abdulaziz Abdul Rahma
#34
0
Al Anzi S.
#16
0
H.Al Sibyani
#19
0
Abdullah M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 21 | 1~15 | 15 | 22 |
| 11 | 4 | 16~30 | 15 | 16 |
| 21 | 17 | 31~45 | 18 | 22 |
| 14 | 10 | 46~60 | 21 | 10 |
| 14 | 23 | 61~75 | 6 | 6 |
| 25 | 19 | 76~90 | 24 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật