VĐQG Ả Rập Xê Út - 16/01 - 21:45
Al Khaleej Club
4
:
1
Kết thúc
Al-Akhdoud
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Abdullah Fareed Al Hafith
Bart Schenkeveld
83'
Bander Al-Mutairi
Pedro Miguel Braga Rebocho
83'
Hussain Al Sultan
Joshua King
83'
Georgios Masouras
Joshua King
80'
Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
Majed Omar Kanabah
78'
Konstantinos Fortounis, Kostas
Pedro Miguel Braga Rebocho
77'
74'
Ali Al Salem
Paolo Fernandes
Mansour Hamzi
66'
63'
Abdulaziz Hetalh
Gokhan Gul
63'
Saleh Al-Abbas
Blaz Kramer
62'
Burak Ince
Petros Matheus dos Santos Araujo
Georgios Masouras
Pedro Miguel Braga Rebocho
50'
Joshua King
37'
Pedro Miguel Braga Rebocho
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
905
905
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 41.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#24
6.3
Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
#17
0
Abdullah Al Hafith
#33
0
Al-Mutairi B.
#71
0
Al-Sultan H.
#96
0
M.Al Haidari
#13
0
Asiri A.
#26
0
Raed Al Shanqiti
#27
0
Abdullah Alzaynaldeen
#12
6.3
Al Hatila A.
#14
6.5
Al Abbas S.
#26
0
H.Al Johani
#1
0
R.Al Najjar
#8
0
H.Al Zabdani
#98
0
M.Al Qaydhi
#10
0
Al Jahif M.
#19
0
S.Salem
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 12 | 1~15 | 12 | 10 |
| 5 | 16 | 16~30 | 12 | 16 |
| 18 | 12 | 31~45 | 19 | 21 |
| 20 | 20 | 46~60 | 14 | 23 |
| 16 | 8 | 61~75 | 8 | 12 |
| 20 | 29 | 76~90 | 33 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật