VĐQG Ả Rập Xê Út - 17/01 - 00:30
Al Ittihad Jeddah
0
:
1
Kết thúc
Al-Ettifaq
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Alvaro Medran Just
90+2'
Yasir Shammari
Faris Al Ghamdi
90+2'
Majed Dawran
Mohau Nkota
Mohammed Al Absi
Steven Bergwijn
86'
Predrag Rajkovic
85'
Predrag Rajkovic
84'
Ahmed Alghamdi
Roger Fernandes
81'
Saleh Al-Shehri
Moussa Diaby
81'
75'
Meshal Khayrallah
Mukhtar Ali
Ahmed Al Julaydan
Ahmed Sharahili
74'
Abdulaziz Al Bishi
Muhannad Mustafa Shanqeeti
74'
72'
Joao Costa
Khalid Al-Ghannam
69'
Marek Rodak
56'
Faris Al Ghamdi
54'
Khalid Al-Ghannam
Faris Al Ghamdi
49'
Abdullah Khateeb
Mahamadou Doumbia
27'
Roger Fernandes
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
721
721
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
6
6
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.8 |
| 8.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 64.1% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#22
6.5
Al Bishi A.
#27
6.4
Al Ghamdi A.
#11
6.7
Al Shehri S.
#50
0
M.Al Absi
#66
0
Barnawi M.
#14
0
Al Nashri A.
#41
0
Mohammed Fallatah
#80
0
H.Al Ghamdi
#87
6.4
Khayrallah Al-Sebyani M.
#22
0
Hawsawi A.
#3
0
Madu A.
#37
0
Hindi A.
#77
0
M.Dawran
#58
0
Yasir Shammari
#29
0
Abdullah Al Ghamdi
#24
0
J.Al Salem
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 14 | 1~15 | 19 | 13 |
| 18 | 12 | 16~30 | 16 | 3 |
| 18 | 16 | 31~45 | 26 | 26 |
| 11 | 24 | 46~60 | 11 | 15 |
| 10 | 6 | 61~75 | 14 | 26 |
| 28 | 28 | 76~90 | 11 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật