VĐQG Ả Rập Xê Út - 23/01 - 00:30
Al Hilal
4
:
1
Kết thúc
Al-Feiha
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Murad Al-Hawsawi
Ruben Neves
90+1'
Marcos Leonardo Santos Almeida
Ruben Neves
90'
Ruben Neves
90'
88'
Khaled Al-Rammah
Sultan Mandash
Malcom Filipe Silva Oliveira
86'
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Moteb Al Harbi
85'
82'
Khaled Al-Rammah
Ahmed Bamsaud
Kaio
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
79'
Nasser Al-Dawsari
Sergej Milinkovic Savic
79'
77'
Rakan Al-Kaabi
Fashion Sakala
77'
Sabri Dahal
Alfa Semedo
69'
Silvere Ganvoula Mboussy
Ziyad Al Sahafi
69'
Chris Smalling
David Remeseiro Salgueiro, Jason
Mohamed Kanno
Ruben Neves
61'
54'
Orlando Mosquera
45'
Sergej Milinkovic Savic
Marcos Leonardo Santos Almeida
37'
14'
Fashion Sakala
8'
Fashion Sakala
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
55
55
Tấn công nguy hiểm
19
19
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
10
10
Chuyền bóng
1050
1050
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
7
7
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
32
32
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#11
6.7
Kaio César
#88
6.6
Al Yami H.
#23
0
S.Mandash
#18
0
M.Hawsawi
#40
0
A.Abo Rasain
#87
0
Tambakti H.
#99
0
Al Hamdan A.
#14
0
Abdulkarim Darisi
#35
6.6
Ganvoula S.
#6
6.6
R.Kaabi
#72
6.4
Dahal S.
#75
6.1
Al Rammah K. b. E. b. A.
#1
0
Deqeel A.
#2
0
Al-Rashidi M.
#11
0
Abdullah Al Jawaey
#7
0
N.Al Harthi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 1~15 | 13 | 16 |
| 18 | 6 | 16~30 | 10 | 18 |
| 18 | 17 | 31~45 | 21 | 18 |
| 18 | 27 | 46~60 | 21 | 6 |
| 11 | 20 | 61~75 | 13 | 13 |
| 22 | 24 | 76~90 | 18 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật