VĐQG Ả Rập Xê Út - 24/04 - 23:10
Al-Hazm
2
:
1
Kết thúc
Al-Riyadh
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Abdulaziz Al-Harbi
Fabio Santos Martins
90+8'
Abdullah Al-Shanqiti
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
90+8'
Yousef Al Shammari
90+7'
Yousef Al Shammari
90+6'
Fabio Santos Martins
90+2'
Abdurahman Al Dakheel
90'
80'
Sultan Harun
Teddy Okou
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Elias Mokwana
77'
75'
Mamadou Sylla Diallo
Leandro Antunes
71'
Khalil Al-Absi
Enes Sali
Yousef Al Shammari
Omar Al-Somah
67'
Rosier Loreintz
Fabio Santos Martins
49'
Rosier Loreintz
45'
41'
Toze
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
34'
28'
Teddy Okou
Fabio Santos Martins
11'
Aboubacar Bah
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
725
725
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
6
6
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#26
6.4
Al-Dhuwayhi A.
#33
0
Majed Al-Ghamdi
#13
0
A.Al Shanqeeti
#82
0
A.Al Harbi
#8
0
A.Al Harajin
#21
0
Bamba A.
#5
0
M.Al Yami
#15
0
Al Khaibary A.
#9
6.5
Sylla M.
#99
6.5
Sultan Harun
#22
0
A.Al Shammari
#87
0
Tambakti M. H.
#12
0
S.Hazazi
#33
0
A.Al Harfi
#14
0
T.Al Shubili
#88
0
Al Shehri Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1~15 | 11 | 18 |
| 13 | 22 | 16~30 | 13 | 14 |
| 15 | 12 | 31~45 | 7 | 16 |
| 18 | 16 | 46~60 | 18 | 20 |
| 13 | 3 | 61~75 | 18 | 14 |
| 28 | 35 | 76~90 | 30 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật