VĐQG Ả Rập Xê Út - 18/01 - 22:15
Al-Hazm
1
:
5
Kết thúc
Al-Qadasiya
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
88'
Jehad Thakri
87'
Qasim Al-Oujami
Nacho Fernandez
Aboubacar Bah
86'
81'
Ahmed Al-Nakhli
Mohammed Issa Al-Yami
Yousef Al Shammari
79'
77'
Saif Rashad Mohamed
Mateo Retegui
77'
Turki Al Ammar
Christopher Bonsu Baah
73'
Julian Quinones
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Aboubacar Bah
Basil Al-Sayali
68'
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Elias Mokwana
68'
Fabio Santos Martins
Nawaf Al-Habashi
62'
Amir Sayoud
Miguel Carvalho
62'
61'
Musab Fahz Aljuwayr
Christopher Bonsu Baah
57'
Gabriel Carvalho
Ali Hazazi
57'
Jehad Thakri
Yasir Al-Shahrani
56'
Mateo Retegui
Christopher Bonsu Baah
Nawaf Al-Habashi
53'
Abdurahman Al Dakheel
33'
7'
Mateo Retegui
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
216
216
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1014
1014
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
7
7
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
24
24
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
30
30
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
61
61
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 59.7% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#11
7.3
A.Sâyoud
#24
8.1
A.Bah
#70
6.4
A.Al Shamrani
#5
6.3
M.Al Yami
#23
0
Ibrahim Zaied
#82
0
A.Al Harbi
#13
0
A.Al Shanqeeti
#8
0
A.Al Harajin
#20
7.2
Gabriel Carvalho
#7
6.4
Al Ammar T.
#14
6.7
S.Rajab
#87
0
Lajami Q.
#28
0
Al Kassar A.
#40
0
Ibrahim Mohannashi
#27
0
Eyad Housa
#9
0
Abdullah Al-Salim
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 20 | 1~15 | 6 | 12 |
| 14 | 6 | 16~30 | 18 | 10 |
| 19 | 20 | 31~45 | 11 | 17 |
| 11 | 12 | 46~60 | 25 | 15 |
| 23 | 13 | 61~75 | 13 | 25 |
| 14 | 25 | 76~90 | 25 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật