VĐQG Ả Rập Xê Út - 13/03 - 02:00
Al-Hazm
2
:
1
Kết thúc
Al Kholood
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Youssouf Oumarou
Omar Al-Somah
89'
89'
Kevin NDoram
Iker Kortajarena Canellada
89'
Ramzi Solan
Sultan Al-Shahri
Abdulaziz Al-Harbi
88'
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
86'
85'
Ramiro Enrique
Ahmed Al-Nakhli
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
78'
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Elias Mokwana
78'
Abdulaziz Al-Harbi
Saud Al Rashid
73'
Amir Sayoud
Fabio Santos Martins
73'
Saud Al Rashid
69'
67'
Mohammed Hussain Sawan
Abdulrahman Al-Dosari
Omar Al-Somah
60'
Abdelmounaim Boutouil
57'
Fabio Santos Martins
48'
44'
Ramiro Enrique
Abdulaziz Al-Aliwa
Nawaf Al-Habashi
Aboubacar Bah
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
168
168
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
766
766
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.4
A.Sâyoud
#27
6.6
A.Al Nakhli
#26
7.7
Al-Dhuwayhi A.
#37
0
Oumarou Y.
#33
0
Majed Al-Ghamdi
#4
0
S.Tunkar
#15
0
Al Khaibary A.
#5
0
M.Al Yami
#15
0
R.Solan
#96
0
N''Doram K.
#30
0
M.Al Shammari
#8
0
A.Al Safri
#12
0
H.Al Asmari
#4
0
Al Dosari J.
#19
0
M.Khalifa
#24
0
Adi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 17 | 1~15 | 11 | 17 |
| 11 | 11 | 16~30 | 15 | 11 |
| 16 | 22 | 31~45 | 5 | 11 |
| 16 | 6 | 46~60 | 22 | 21 |
| 16 | 11 | 61~75 | 15 | 19 |
| 28 | 28 | 76~90 | 30 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật