VĐQG Ả Rập Xê Út - 03/05 - 01:00
Al-Hazm
0
:
3
Kết thúc
Al Hilal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Mohammed Issa Al-Yami
Omar Al-Somah
90+4'
90+3'
Ruben Neves
83'
Nasser Al-Dawsari
Malcom Filipe Silva Oliveira
82'
Marcos Leonardo Santos Almeida
Sultan Mandash
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
79'
Yousef Al Shammari
Fabio Santos Martins
79'
76'
Ali Al-Oujami
Hassan Altambakti
Miguel Carvalho
Elias Mokwana
74'
Nawaf Al-Habashi
Rosier Loreintz
73'
71'
Sultan Mandash
Sultan Tanker
68'
65'
Sultan Mandash
Salem Al Dawsari
65'
Abdulkarim Darisi
Moteb Al Harbi
65'
Marcos Leonardo Santos Almeida
Karim Benzema
Abdurahman Al Dakheel
60'
Elias Mokwana
54'
9'
Karim Benzema
Mohamed Kanno
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
172
172
Tấn công nguy hiểm
115
115
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
805
805
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
6
6
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
39
39
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#80
6.5
Carvalho M.
#26
6.3
Al-Dhuwayhi A.
#7
6.5
Y.Al Mozairib
#5
0
M.Al Yami
#33
0
Majed Al-Ghamdi
#13
0
A.Al Shanqeeti
#82
0
A.Al Harbi
#8
0
A.Al Harajin
#23
6.9
S.Mandash
#9
7.3
Marcos Leonardo
#78
6.5
A.Lajami
#16
6.7
Al Dawsari N.
#40
0
A.Abo Rasain
#17
0
M.Al Rubaie
#18
0
M.Hawsawi
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 7 | 1~15 | 8 | 13 |
| 12 | 18 | 16~30 | 13 | 10 |
| 18 | 18 | 31~45 | 24 | 21 |
| 16 | 18 | 46~60 | 18 | 21 |
| 22 | 11 | 61~75 | 8 | 13 |
| 18 | 22 | 76~90 | 27 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật