VĐQG Ả Rập Xê Út - 01/03 - 02:00
Al-Feiha
1
:
3
Kết thúc
Al-Nassr FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Ali Al-Hassan
Abdullah Al Khaibari
Mokher Al-Rashidi
90+5'
90+5'
Salem Al Najdi
Sadio Mane
Alfa Semedo
90+4'
Mokher Al-Rashidi
Mikel Villanueva Alvarez
89'
Nawaf Al-Harthi
Yassine Benzia
88'
Mansoor Al-Bishi
Rakan Al-Kaabi
88'
Rayan Enad
Sabri Dahal
88'
85'
Abdulla Al Hamdan
Joao Felix Sequeira
81'
Abdulla Al Hamdan
Cristiano Ronaldo
80'
Orlando Mosquera
Silvere Ganvoula Mboussy
David Remeseiro Salgueiro, Jason
77'
72'
Sadio Mane
Kingsley Coman
65'
Ayman Yahya
Nawaf Al-Boushail
64'
Sultan Al Ghannam
Abdulelah Al-Amri
Abdulelah Al-Amri
45+2'
37'
Nawaf Al-Boushail
Ahmed Bamsaud
34'
11'
Cristiano Ronaldo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
163
163
Tấn công nguy hiểm
120
120
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
754
754
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
6
6
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.1 |
| 13.7 | Sút cầu môn(OT) | 5.4 |
| 3.4 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 60.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#1
0
Deqeel A.
#2
0
Al-Rashidi M.
#21
0
Al Sahafi Z.
#70
0
Al Anzi A.
#7
0
N.Al Harthi
#14
0
Al Beshe M.
#77
0
Rayan Enad
#15
0
Radif A.
#23
6.3
Yahya A.
#9
7.4
Al Hamdan A.
#1
0
Al Aqidi N.
#83
0
S.Al Najdi
#96
0
S.Al Nasser
#4
0
Al Sharari N.
#19
0
Al Hassan A.
#29
0
Ghareeb A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 16 | 1~15 | 15 | 13 |
| 11 | 11 | 16~30 | 8 | 13 |
| 17 | 20 | 31~45 | 25 | 17 |
| 20 | 13 | 46~60 | 6 | 30 |
| 17 | 8 | 61~75 | 16 | 8 |
| 25 | 29 | 76~90 | 27 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật