VĐQG Ả Rập Xê Út - 21/01 - 00:30
Al-Fateh SC
2
:
5
Kết thúc
Al Kholood
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Abdulrahman Al Safari
90'
Majed Khalifah
Ramiro Enrique
Ali Al Masoud
Marwane Saadane
86'
83'
Abdulrahman Al Safari
Ramzi Solan
81'
Ramiro Enrique
Guga
76'
Guga
Hattan Bahebri
Ziyad Maher Aljari
74'
71'
Abdulrahman Al-Dosari
Hattan Bahebri
Mourad Batna
70'
Saeed Baattia
60'
John Buckley
57'
55'
Hattan Bahebri
46'
Mansour Camara
Sultan Al-Shahri
46'
Abdulrahman Al-Dosari
Kevin NDoram
Abdul Aziz Al-Fawaz
Naif Masoud
46'
Fahad Al Zubaidi
Abdullah Al-Anazi
46'
Zaydou Youssouf
Matias Ezequiel Vargas Martin
45+3'
43'
Norbert Gyomber
19'
Mohammed Hussain Sawan
Shaquille Pinas
12'
Ramiro Enrique
John Buckley
9'
Ramzi Solan
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
168
168
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
690
690
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
4
4
Tắc bóng thành công
33
33
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.3 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 15.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Đội hình ra sân
3-4-1-2











3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
#27
6
Al Zubaidi F.
#29
0
A.Al Masoud
#97
0
Bukhari A.
#55
0
Al Hamad F.
#12
0
Qasim H.
#25
0
Al Sahihi M.
#78
0
Abdulaziz Alswealem
#49
0
Al Sharfa S.
#39
7.5
Aldawsari A.
#99
6.7
Guga
#8
0
A.Al Safri
#48
0
M.Al Yahya
#30
0
M.Al Shammari
#4
0
Al Dosari J.
#19
0
M.Khalifa
#24
0
Adi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 14 | 1~15 | 13 | 18 |
| 9 | 12 | 16~30 | 17 | 17 |
| 22 | 24 | 31~45 | 17 | 15 |
| 16 | 9 | 46~60 | 15 | 12 |
| 18 | 17 | 61~75 | 19 | 20 |
| 18 | 19 | 76~90 | 17 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật