VĐQG Ả Rập Xê Út - 13/01 - 22:25
Arema Malang
Al-Akhdoud
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Al Kholood
Sự kiện trực tiếp
90
Majed Khalifah
Abdulrahman Al-Dosari
Saleh Al-Abbas
Blaz Kramer
81
Burak Ince
Christian Bassogog
72
Christian Bassogog
Saeed Al-Rubaie
54
60
Abdulaziz Al-Aliwa
Mohammed Hussain Sawan
73
Guga
Hattan Bahebri
Abdulaziz Hetalh
Juan Sebastian Pedroza
90
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Tấn công
20
20
Tấn công nguy hiểm
4
4
Đá phạt trực tiếp
1
1
Chuyền bóng
80
80
Phạm lỗi
2
2
Tắc bóng
1
1
Rê bóng
1
1
Quả ném biên
3
3
Tắc bóng thành công
1
1
Cắt bóng
3
3
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 2.2
12.1 Sút cầu môn(OT) 15.1
4 Phạt góc 5.9
2 Thẻ vàng 1.6
10.2 Phạm lỗi 10.3
41.3% Kiểm soát bóng 47.7%
Đội hình ra sân
Al-Akhdoud Al-Akhdoud
5-4-1
avatar
94 Samuel Portugal
avatar
3Ali Al Salem
avatar
4Saeed Al-Rubaie
avatar
22Koray Gunter
avatar
15Naif Assery
avatar
21Mohammed Abo Abd
avatar
18Juan Sebastian Pedroza
avatar
6Petros Matheus dos Santos Araujo
avatar
17Gokhan Gul
avatar
13Christian Bassogog
avatar
9Blaz Kramer
avatar
18
avatar
39
avatar
6
avatar
9
avatar
11
avatar
15
avatar
23
avatar
25
avatar
7
avatar
70
avatar
31
Al Kholood Al Kholood
5-4-1
Cầu thủ dự bị
Al-AkhdoudAl-Akhdoud
#98
M.Al Qaydhi
0
M.Al Qaydhi
#8
H.Al Zabdani
0
H.Al Zabdani
#10
Al Jahif M.
0
Al Jahif M.
#20
S.Al Harthi
0
S.Al Harthi
#11
Ince B.
0
Ince B.
#19
S.Salem
0
S.Salem
#12
Al Hatila A.
0
Al Hatila A.
#14
Al Abbas S.
0
Al Abbas S.
Al KholoodAl Kholood
#4
Al Dosari J.
0
Al Dosari J.
#8
A.Al Safri
0
A.Al Safri
#99
Guga
0
Guga
#46
Al Aliwa A. S.
0
Al Aliwa A. S.
#14
Barabaa I.
0
Barabaa I.
#19
M.Khalifa
0
M.Khalifa
#27
Abdullah Al Ajyan
0
Abdullah Al Ajyan
#24
Adi
0
Adi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 14 1~15 10 18
16 12 16~30 15 17
12 24 31~45 20 15
16 9 46~60 22 10
12 17 61~75 15 20
29 19 76~90 15 17