VĐQG Ả Rập Xê Út - 15/01 - 00:30
Al Ahli Jeddah
2
:
1
Kết thúc
Al-Taawon
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+14'
Merih Demiral
90+8'
90+5'
Roger Martinez
90+3'
Muteb Al Mufarraj
Eid Al-Muwallad
Enzo Millot
89'
Firas Al-Buraikan
Wenderson Galeno
89'
Rayan Hamed
Matheus Goncalves
89'
Roger Ibanez Da Silva
83'
82'
Mohammed Al-Dossari
Bassam Al Hurayji
Saleh Aboulshamat
Riyad Mahrez
82'
76'
Ahmed Saleh Bahusayn
Angelo Fulgini
76'
Cristhoper Zambrano
Mohammed Al Kuwaykibi
Mohamed Abdulrahman
Mohammed Sulaiman
63'
Zakaria Al Hawsaw
Ivan Toney
62'
Roger Ibanez Da Silva
56'
Enzo Millot
49'
45+1'
Roger Martinez
Merih Demiral
31'
31'
Aschraf El Mahdioui
26'
Waleed Al-Ahmed
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
176
176
Tấn công nguy hiểm
117
117
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
738
738
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
3
3
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#47
6.9
Saleh Aboulshamat
#46
6.6
R.Hamed
#14
6.6
E.Al Muwallad
#9
6.6
Feras Al Brikan
#62
0
A.Abdo
#60
0
Madani Y.
#30
0
Ziyad Mubarak Al Johani
#19
0
Al Rashidi F.
#19
6.5
Zambrano C.
#55
6.3
M.Al Dawsari
#13
0
A.Attiah
#2
0
Mishal Al-Alaeli
#17
0
Al Aqel M. S. M.
#6
0
Victor Hugo
#15
0
Al Qahtani M. H.
#77
0
Abdalellah Hawsawi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 16 | 1~15 | 9 | 15 |
| 14 | 16 | 16~30 | 21 | 10 |
| 23 | 16 | 31~45 | 27 | 17 |
| 9 | 12 | 46~60 | 12 | 20 |
| 18 | 20 | 61~75 | 15 | 12 |
| 23 | 20 | 76~90 | 15 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật