VĐQG Ả Rập Xê Út - 21/01 - 00:30
Al Ahli Jeddah
4
:
1
Kết thúc
Al Khaleej Club
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Arif Al Haydar
Mohamed Abdulrahman
Wenderson Galeno
88'
Saleh Aboulshamat
Zakaria Al Hawsaw
88'
Rayan Hamed
86'
81'
Bander Al-Mutairi
Mansour Hamzi
Ziyad Mubarak Al Johani
Valentin Atangana Edoa
80'
Enzo Millot
Ivan Toney
80'
Ivan Toney
78'
Ivan Toney
Riyad Mahrez
77'
Ivan Toney
67'
65'
Anthony Moris
65'
Abdullah Fareed Al Hafith
Paolo Fernandes
Ivan Toney
Ali Majrashi
59'
56'
Arif Al Haydar
Dimitrios Kourbelis
Zakaria Al Hawsaw
51'
Ivan Toney
46'
37'
Bart Schenkeveld
19'
Georgios Masouras
Rayan Hamed
Merih Demiral
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
138
138
Tấn công nguy hiểm
47
47
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
32
32
Chuyền bóng
598
598
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
6
6
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
35
35
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 6.1 | Phạt góc | 5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#10
0
Millot E.
#30
0
Ziyad Mubarak Al Johani
#62
0
A.Abdo
#29
0
M.Abdulrahman
#5
0
Sulaiman M.
#47
0
Saleh Aboulshamat
#14
0
E.Al Muwallad
#26
0
Y.Al Zubaidi
#17
5.8
Abdullah Al Hafith
#33
0
Al-Mutairi B.
#96
0
M.Al Haidari
#13
0
Asiri A.
#24
0
Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
#71
0
Al-Sultan H.
#27
0
Abdullah Alzaynaldeen
#26
0
Raed Al Shanqiti
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 20 | 1~15 | 8 | 12 |
| 12 | 5 | 16~30 | 20 | 12 |
| 22 | 18 | 31~45 | 29 | 19 |
| 9 | 20 | 46~60 | 11 | 14 |
| 20 | 16 | 61~75 | 14 | 8 |
| 23 | 20 | 76~90 | 14 | 33 |
Dự đoán
Tin nổi bật