Europa Conference League - 31/07 - 01:00
Ajax Amsterdam
4
:
1
Kết thúc
Vojvodina
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Milan Kolarevic
75'
Milan Kolarevic
Lazar Randelovic
Abdellah Ouazane
Oscar Gloukh
73'
Oscar Gloukh
Oliver Edvardsen
71'
69'
Stefan Mitrovic
Oliver Edvardsen
Steven Berghuis
63'
63'
Milutin Vidosavljevic
Dejan Zukic
63'
Marko Poletanovic
Njegos Petrovic
Oscar Gloukh
Steven Berghuis
58'
Caio Henrique Oliveira Silva
Owen Wijndal
57'
Jorthy Mokio
Davy Klaassen
57'
Marcos Leonardo Santos Almeida
Kasper Dolberg
57'
Oscar Gloukh
Mika Godts
53'
52'
Stefan Mitrovic
Petar Sukacev
51'
Nardin Mulahusejnovic
Aleksa Vukanovic
Davy Klaassen
Youri Regeer
44'
40'
Djordje Crnomarkovic
Njegos Petrovic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
940
940
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
37
37
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 14 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#24
6.5
Mokio J.
#38
6.3
M. Leonardo
#20
6.8
Edvardsen O.
#68
6.7
Ouazane A.
#52
0
P.Reverson
#22
0
Heerkens J.
#15
0
Baas Y.
#3
0
Gaaei A.
#67
0
Abdella M.
#7
0
M.Carrizo
#19
0
D.Konadu
#7
6.3
Mitrovic S.
#4
6.4
Poletanovic M.
#55
6.5
Vidosavljevic M.
#21
6.3
Milan Kolarevic
#71
0
Bogdan Bogdanović
#1
0
Matija Gocmanac
#16
0
Butean M.
#20
0
Kokanovic D.
#11
0
Mladenovic M.
#33
0
Vuk Boskan
#25
0
Lazar Peranovic
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 14 | 1~15 | 17 | 10 |
| 19 | 14 | 16~30 | 4 | 10 |
| 20 | 15 | 31~45 | 7 | 27 |
| 14 | 14 | 46~60 | 24 | 21 |
| 9 | 21 | 61~75 | 12 | 8 |
| 17 | 21 | 76~90 | 31 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật