Europa Conference League - 07/08 - 01:00
Ajax Amsterdam
3
:
1
Kết thúc
Shelbourne
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Sean Gannon
James Norris
90+3'
James Roche
Sam Bone
Jorthy Mokio
86'
84'
Daniel Kelly
80'
Odhran Casey
Kerr McInroy
80'
Ali Coote
Jack Henry-Francis
Maher Carrizo
Mika Godts
77'
73'
Rodrigo Freitas
Sean Moore
Julian Brandt
Kasper Dolberg
65'
Oliver Edvardsen
Steven Berghuis
64'
Jorthy Mokio
Oscar Gloukh
58'
Marcos Leonardo Santos Almeida
Davy Klaassen
58'
Mika Godts
57'
Kasper Dolberg
Steven Berghuis
50'
47'
Evan Caffrey
Owen Wijndal
Steven Berghuis
22'
Mika Godts
6'
Mika Godts
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
208
208
Tấn công nguy hiểm
153
153
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
1018
1018
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
4
4
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
30
30
Expected Goals (xG)
6
6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#38
6.1
M. Leonardo
#20
6.7
Edvardsen O.
#8
6.8
Brandt J.
#7
6.3
M.Carrizo
#1
0
ter Stegen M.
#22
0
Heerkens J.
#2
0
Rosa L.
#12
0
Henrique C.
#15
0
Baas Y.
#68
0
Ouazane A.
#99
0
Arokodare T.
#16
6.7
O.Casey
#14
6.6
Coote A.
#13
0
M.Johnson
#73
0
Finn Moylan
#2
0
Gannon S.
#55
0
Roche J.
#6
0
Lunney J.
#11
0
Odubeko A.
#36
0
Jarvis W.
#44
0
D.Ring
#56
0
Wuna J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 16 | 1~15 | 12 | 15 |
| 17 | 11 | 16~30 | 7 | 15 |
| 20 | 15 | 31~45 | 7 | 17 |
| 11 | 13 | 46~60 | 23 | 15 |
| 11 | 24 | 61~75 | 15 | 11 |
| 17 | 18 | 76~90 | 30 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật