Ngoại hạng Anh - 03/05 - 20:00
Arema Malang
AFC Bournemouth
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Crystal Palace
Sự kiện trực tiếp
Ben Doak
Marcus Tavernier
86'
Amine Adli
Rayan Vitor
86'
Enes Unal
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
80'
Rayan Vitor
David Brooks
77'
76'
Chris Richards
Chadi Riad
David Brooks
Eli Junior Kroupi
70'
Ryan Christie
Tyler Adams
70'
65'
Jean Philippe Mateta
Jorgen Strand Larsen
46'
Tyrick Mitchell
Daniel Munoz
46'
Ismaila Sarr
Yeremi Pino
46'
Adam Wharton
Daichi Kamada
38'
Maxence Lacroix
Eli Junior Kroupi
32'
Jefferson Andres Lerma Solis
10'
6'
Jaydee Canvot
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
778
778
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
3
3
Đánh đầu
68
68
Đánh đầu thành công
34
34
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 0.7
13.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.7
5.3 Phạt góc 4.5
2 Thẻ vàng 2.2
10.9 Phạm lỗi 14.8
51.3% Kiểm soát bóng 55.8%
Đội hình ra sân
AFC Bournemouth AFC Bournemouth
4-2-3-1
avatar
1 Djordje Petrovic
avatar
3Adrien Truffert
avatar
5Marcos Senesi
avatar
23James Hill
avatar
20Alejandro Jimenez
avatar
12Tyler Adams
avatar
8Alex Scott
avatar
16Marcus Tavernier
avatar
22Eli Junior Kroupi
avatar
37Rayan Vitor
avatar
9Francisco Evanilson de Lima Barbosa
avatar
10
avatar
55
avatar
11
avatar
22
avatar
8
avatar
18
avatar
23
avatar
5
avatar
34
avatar
2
avatar
1
Crystal Palace Crystal Palace
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
AFC BournemouthAFC Bournemouth
#26
Unal E.
6
Unal E.
#11
Doak B.
6
Doak B.
#10
Christie R.
6.3
Christie R.
#7
Brooks D.
6.9
Brooks D.
#18
Diakite B.
0
Diakite B.
#29
Mandas C.
0
Mandas C.
#27
A.Tóth
0
A.Tóth
#15
Smith A.
0
Smith A.
Crystal PalaceCrystal Palace
#7
Sarr I.
6
Sarr I.
#26
Richards C.
6
Richards C.
#3
Mitchell T.
6.3
Mitchell T.
#20
Wharton A.
6.5
Wharton A.
#44
Benitez W.
0
Benitez W.
#31
Matthews R.
0
Matthews R.
#17
Clyne N.
0
Clyne N.
#59
Cardines R.
0
Cardines R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 8 1~15 8 2
15 15 16~30 12 0
13 35 31~45 19 36
5 4 46~60 14 23
23 6 61~75 16 21
25 26 76~90 26 15