VĐQG Úc - 06/03 - 15:35
Arema Malang
Adelaide United FC
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Wellington Phoenix
Sự kiện trực tiếp
Austin Ayoubi
Juan Muniz Gallego
90+1'
88'
Luke Brooke-Smith
Corban Piper
83'
Corban Piper
83'
Joshua Oluwayemi
Brody Burkitt
Jay Barnett
81'
78'
Dan Edwards
Carlo Armiento
78'
Sander Erik Kartum
Ramy Najjarine
71'
Timothy Payne
Matthew Sheridan
71'
Nikola Mileusnic
Ifeanyi Eze
Luka Jovanovic
Jonny Yull
55'
35'
Manjrekar James
Corban Piper
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
788
788
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
27
27
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.8
1.6 Bàn thua 2.4
18.4 Sút cầu môn(OT) 13.3
4.9 Phạt góc 3.8
1.4 Thẻ vàng 1.5
9.8 Phạm lỗi 8.2
51.9% Kiểm soát bóng 46.5%
Đội hình ra sân
Adelaide United FC Adelaide United FC
4-1-4-1
avatar
22 Joshua Smits
avatar
7Ryan Kitto
avatar
4Panagiotis Kikianis
avatar
3Bart Vriends
avatar
14Jay Barnett
avatar
55Ethan Alagich
avatar
12Jonny Yull
avatar
44Ryan White
avatar
10Juan Muniz Gallego
avatar
19Yaya Dukuly
avatar
9Luka Jovanovic
avatar
7
avatar
8
avatar
25
avatar
20
avatar
3
avatar
11
avatar
27
avatar
4
avatar
28
avatar
15
avatar
1
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Adelaide United FCAdelaide United FC
#42
A.Ayoubi
0
A.Ayoubi
#40
Cox E.
0
Cox E.
#52
Phillis S.
0
Phillis S.
#23
Duzel L.
0
Duzel L.
#17
Folami B.
0
Folami B.
#65
Garuccio J.
0
Garuccio J.
Wellington PhoenixWellington Phoenix
#10
Mileusnic N.
6.3
Mileusnic N.
#12
Dan Edwards
6.6
Dan Edwards
#16
Kartum S.
6.6
Kartum S.
#29
L.Brooke-Smith
0
L.Brooke-Smith
#30
A.Kelly-Heald
0
A.Kelly-Heald
#18
L.Kelly-Heald
0
L.Kelly-Heald
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
22 11 1~15 14 19
6 11 16~30 14 5
14 21 31~45 14 21
14 19 46~60 25 23
19 19 61~75 14 10
21 16 76~90 16 19