Seria A - 23/02 - 00:00
AC Milan
0
:
1
Kết thúc
Parma
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Nahuel Estevez
Mateo Pellegrino Casalanguila
Zachary Athekame
Fikayo Tomori
85'
Christopher Nkunku
Ardon Jashari
85'
82'
Mariano Troilo
80'
Mariano Troilo
Emanuele Valeri
76'
Jacob Ondrejka
Gabriel Strefezza
Niclas Fullkrug
Christian Pulisic
62'
Starhinja Pavlovic
Pervis Josue Estupinan Tenorio
62'
59'
Hans Nicolussi Caviglia
Adrian Bernabe Garcia
59'
Oliver Sorensen
Christian Ordonez
Rafael Leao
52'
48'
Mariano Troilo
Alexis Saelemaekers
32'
Ardon Jashari
Ruben Loftus Cheek
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
207
207
Tấn công nguy hiểm
119
119
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
944
944
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Đánh đầu
24
24
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
16
16
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 15.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#9
5.8
Fullkrug N.
#31
6
Pavlovic S.
#24
5.9
Athekame Z.
#30
6.3
Jashari A.
#19
0
Fofana Y.
#27
0
D.Odogu
#37
0
Pittarella M.
#1
0
Terracciano P.
#4
0
Ricci S.
#46
0
Gabbia M.
#
0
#22
6.2
Sorensen O.
#41
6.3
Nicolussi Caviglia H.
#17
6.1
Ondrejka J.
#29
0
Carboni F.
#23
0
N.Elphege
#66
0
F.Rinaldi
#21
0
Oristanio G.
#25
0
Cremaschi B.
#63
0
Mena M.
#67
0
Casentini G.
#61
0
Drobnic D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1~15 | 18 | 15 |
| 8 | 9 | 16~30 | 11 | 8 |
| 20 | 12 | 31~45 | 14 | 28 |
| 24 | 15 | 46~60 | 11 | 6 |
| 16 | 25 | 61~75 | 29 | 13 |
| 20 | 28 | 76~90 | 14 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật