Seria A - 21/09 - 01:45
AC Milan
3
:
0
Kết thúc
Lecce
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Francesco Camarda
Samuel Chimerenka Chukwueze
89'
82'
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Santiago Pierotti
Davide Bartesaghi
Pervis Josue Estupinan Tenorio
76'
Yunus Musah
Luka Modric
76'
Diego Moreira
73'
70'
Mohamed Kaba
Ivan Ilic
70'
Oumar Ngom
Youssef Maleh
70'
Amar Ahmed Fatah
Joel Almada Monteiro
Ruben Loftus Cheek
Christian Pulisic
70'
Diego Moreira
Alexis Saelemaekers
70'
Adrien Rabiot
Goncalo Matias Ramos
61'
58'
Danilo Veiga
46'
Paco Esteban
Nikola Stulic
Christian Pulisic
Starhinja Pavlovic
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
193
193
Tấn công nguy hiểm
66
66
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
1008
1008
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
5
5
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#73
0
Camarda F.
#70
0
A.Cissè
#28
0
Comotto C.
#13
0
S. Diawara
#46
0
Gabbia M.
#20
0
O.Hutchinson
#30
0
Jashari A.
#8
6.3
Loftus-Cheek R.
#22
7.5
Moreira D.
#80
6.3
Musah Y.
#42
0
Terracciano F.
#1
0
Terracciano P.
#23
0
Tomori F.
#96
0
Lorenzo Torriani
#32
0
Alexandru Borbei
#2
0
A.Dembélé
#22
5.9
Esteban P.
#7
6.7
A.Fatah
#8
0
Fofana S.
#28
0
Gorter O.
#18
0
G.Jean
#77
6.4
Kaba M.
#3
0
Ndaba C.
#11
0
Ndri K.
#79
6.5
Ngom O.
#31
0
Scott E.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 29 | 1~15 | 16 | 9 |
| 2 | 12 | 16~30 | 19 | 27 |
| 17 | 12 | 31~45 | 13 | 9 |
| 24 | 12 | 46~60 | 22 | 16 |
| 24 | 19 | 61~75 | 11 | 18 |
| 29 | 12 | 76~90 | 16 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật