Seria A - 19/02 - 02:45
AC Milan
1
:
1
Kết thúc
Como
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Ivan Smolcic
Mergim Vojvoda
Alexis Saelemaekers
87'
Christian Pulisic
Rafael Leao
82'
78'
Lucas Da Cunha
Sergi Roberto Carnicer
78'
Jesus Rodriguez
Maxence Caqueret
71'
Anastasios Douvikas
Nicolas Paz Martinez
71'
Alex Valle Gomez
Ignace Van Der Brempt
68'
Jacobo Ramon Naveros
Rafael Leao
68'
Rafael Leao
Ardon Jashari
64'
63'
Jean Butez
Niclas Fullkrug
Christopher Nkunku
62'
Alexis Saelemaekers
Zachary Athekame
56'
Youssouf Fofana
Samuele Ricci
56'
53'
Nicolas Paz Martinez
Matteo Gabbia
Starhinja Pavlovic
46'
32'
Nicolas Paz Martinez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
952
952
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
6
6
Đánh đầu
20
20
Đánh đầu thành công
10
10
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
33
33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 63.2% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#19
6
Fofana Y.
#9
6.1
Fullkrug N.
#46
6.7
Gabbia M.
#11
6.1
Pulisic C.
#2
0
Estupinan P.
#27
0
D.Odogu
#96
0
Lorenzo Torriani
#1
0
Terracciano P.
#8
0
Loftus-Cheek R.
#
0
#
0
#11
6
Douvikas A.
#17
6
Rodriguez J.
#3
6.1
Gomez V. A.
#44
0
Cavlina N.
#28
5.9
Smolcic I.
#22
0
Mauro Vigorito
#42
0
J.Addai
#18
0
Moreno A.
#21
0
Tornqvist N.
#19
0
Kuhn N.
#15
0
A.Lahdo
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 14 | 1~15 | 17 | 18 |
| 10 | 17 | 16~30 | 14 | 12 |
| 16 | 14 | 31~45 | 10 | 15 |
| 26 | 12 | 46~60 | 14 | 25 |
| 14 | 19 | 61~75 | 25 | 12 |
| 19 | 22 | 76~90 | 17 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật