C1 - 06/08 - 00:10
Aarhus AGF
2
:
1
Kết thúc
Sabah FK
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Abdulakh Khaybulaev
Veljko Simic
90+3'
Younes Lachaab
Joy-Lance Mickels
90'
Steve Solvet
Colin Rosler
81'
Janni Serra
Mikael Neville Anderson
81'
79'
Xander Severina
Aleksey Isaev
Magnus Knudsen
74'
Gift Links
73'
Gift Links
Frederik Emmery
71'
66'
Veljko Simic
Umarali Rakhmonaliev
65'
Orphe Mbina
Kaheem Parris
James Bogere
Magnus Knudsen
63'
Rasmus Carstensen
Jens Jonsson
46'
39'
Joy-Lance Mickels
37'
Veljko Simic
James Bogere
31'
Jacob Andersen
Frederik Tingager
29'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
165
165
Tấn công nguy hiểm
117
117
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
791
791
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
50
50
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 58% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#29
6.6
Carstensen R.
#11
6.7
Links G.
#45
6.7
Christian Storch
#13
6.6
Serra J.
#1
0
Hansen J.
#44
0
Mouhammade Camara
#46
0
Sengooba H.
#7
0
Solbakken M.
#8
0
Jorgensen S.
#20
0
Kristjansson T.
#27
0
Tchamche S.
#34
6.6
Severina X.
#1
0
Ramazanov A.
#94
0
Ravan Mirzammadov
#4
0
Aden McCarthy
#17
0
Mutallimov T.
#33
0
Almeida
#6
0
Khaybulaev A.
#8
0
C.Nwachukwu
#16
0
Rustamli R.
#88
0
Rodrigo Fernandes
#23
0
Lachaab Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 15 | 1~15 | 11 | 15 |
| 9 | 16 | 16~30 | 8 | 9 |
| 16 | 14 | 31~45 | 8 | 9 |
| 14 | 18 | 46~60 | 13 | 12 |
| 19 | 18 | 61~75 | 22 | 9 |
| 19 | 15 | 76~90 | 27 | 40 |
Dự đoán
Tin nổi bật